LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subvert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subvert Ý nghĩa của Từ

  • làm suy yếu quyền lực hoặc quyền hạn
  • lật đổ một hệ thống hoặc thể chế
  • làm tha hóa hoặc biến chất điều gì đó khỏi trạng thái ban đầu
Illustration for this word

subvert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subvert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈvɜːt/
Mỹ /səbˈvɜrt/
Tiết
subvert

subvert Từ nguyên của Từ

(a) sub- (dưới) + vert (quay); (b) La-tinh 'subvertere' → Pháp cổ 'subvertir' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng lật ngược một bức tượng quyền lực, tượng trưng cho hành động nổi loạn chống lại các quy tắc đã được thiết lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subvert là động từ có nghĩa là làm suy yếu quyền lực hoặc quyền uy, hoặc lật đổ một hệ thống hay một tổ chức, thường bằng các biện pháp gián tiếp chứ không đối đầu trực tiếp. Nó có thể áp dụng cho các nhân vật chính trị, khuôn khổ pháp lý hoặc các chuẩn mực xã hội khi ai đó hoặc điều gì đó làm xóa mòn tính hợp lệ hoặc trật tự từ bên trong. Khi một thứ gì đó bị subvert, mục đích ban đầu hoặc tính toàn vẹn của nó bị hư hại và các quá trình bị méo mó. Từ này thường gắn với tính bí mật, rủi ro hoặc mưu kế, nhưng cũng có thể mô tả các chiến dịch có tổ chức nhằm thay đổi kết quả. Nguồn gốc etymology: sub- dưới + vert quay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng subvert mang nghĩa hành động gián tiếp và bí mật; tránh dùng cho các bất đồng hàng ngày nhỏ nhặt. Ghép với undermine hoặc destabilize để nêu bật sắc thái. Phân biệt với lật đổ bằng bạo lực. Xác định ngữ cảnh bằng danh từ như chế độ, hệ thống hoặc chuẩn mực. Trong bối cảnh nội bộ, sự subversion thường đến từ bên trong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subvert có nghĩa là lật đổ bằng vũ lực.
  • Subvert và undermine không phải lúc nào cũng khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Subvert chỉ áp dụng cho chính trị.
  • Subvert luôn gắn với bí mật hoặc phi pháp.
  • Subvert mô tả một cuộc đảo chính đột ngột và công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ subvert liên quan tới thao túng bí mật từ bên trong; phân biệt với lật đổ bằng bạo lực.

Mẹo Học

  • Lưu ý sắc thái gián tiếp; không dùng quá mức cho tranh cãi thông thường.
  • Kết hợp với undermine hoặc destabilize để biểu đạt khác biệt.
  • Phân biệt với lật đổ bằng bạo lực.
  • Xác định ngữ cảnh bằng danh từ như chế độ, hệ thống hoặc chuẩn mực.
  • Chú ý bối cảnh nội bộ so với bên ngoài.
  • Ghi nhớ nguồn gốc để dễ áp dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'subvert'?

A.To support and uplift
B.To create a new system
C.To undermine the authority or power
D.To celebrate achievements
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'subvert' correctly?

A.The organization aims to subvert the new recycling program by promoting waste.
B.She hoped to subvert her friend's birthday by stealing the cake.
C.The team works to subvert the existing rules for better gameplay.
D.He wanted to subvert his own efforts in self-improvement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'subvert'?

A.Support
B.Overthrow
C.Create
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'subvert'?

A.Undermine
B.Strengthen
C.Attack
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario that would illustrate the meaning of 'subvert'?

A.A group of activists works to challenge government policies that affect citizens' rights.
B.A company's new strategy aims to subvert its competitors by introducing innovative technology.
C.An artist creates a piece that praises a political leader.
D.A community comes together to support local businesses.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ