subvert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) sub- (dưới) + vert (quay); (b) La-tinh 'subvertere' → Pháp cổ 'subvertir' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng lật ngược một bức tượng quyền lực, tượng trưng cho hành động nổi loạn chống lại các quy tắc đã được thiết lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubvert là động từ có nghĩa là làm suy yếu quyền lực hoặc quyền uy, hoặc lật đổ một hệ thống hay một tổ chức, thường bằng các biện pháp gián tiếp chứ không đối đầu trực tiếp. Nó có thể áp dụng cho các nhân vật chính trị, khuôn khổ pháp lý hoặc các chuẩn mực xã hội khi ai đó hoặc điều gì đó làm xóa mòn tính hợp lệ hoặc trật tự từ bên trong. Khi một thứ gì đó bị subvert, mục đích ban đầu hoặc tính toàn vẹn của nó bị hư hại và các quá trình bị méo mó. Từ này thường gắn với tính bí mật, rủi ro hoặc mưu kế, nhưng cũng có thể mô tả các chiến dịch có tổ chức nhằm thay đổi kết quả. Nguồn gốc etymology: sub- dưới + vert quay.
Người Việt thường nghĩ subvert liên quan tới thao túng bí mật từ bên trong; phân biệt với lật đổ bằng bạo lực.
What is the definition of the word 'subvert'?
Which sentence uses 'subvert' correctly?
Which word is a synonym for 'subvert'?
What is an antonym for 'subvert'?
Can you provide a real-life scenario that would illustrate the meaning of 'subvert'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật