LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subway Ý nghĩa của Từ

  • tàu điện ngầm
  • đường hầm đi bộ
  • hệ thống tàu điện ở thành phố
Illustration for this word

subway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌb.weɪ/
Mỹ /ˈsʌb.weɪ/
Tiết
subway

subway Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + way = đường. Xuất xứ từ Latin 'sub' → tiếng Pháp cổ 'sub' → tiếng anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi dưới một thành phố đông đúc, trong một chuyến tàu lặng lẽ lướt dưới lòng đất, xa rời sự ồn ào ở trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

subway trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là hệ thống tàu điện ngầm của một thành phố. Người Việt thường gọi là tàu điện ngầm hoặc metro. Ý nghĩa thứ hai là đường hầm đi bộ dưới lòng đường hoặc dưới sông, gọi là đường hầm đi bộ hoặc đường hầm ngầm cho người đi bộ. Ở Việt Nam, người học cần phân biệt giữa tàu điện ngầm và đường hầm đi bộ để tránh nhầm lẫn khi đọc biển chỉ dẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • subway thường ám chỉ tàu điện ngầm. Đối với đường hầm đi bộ dưới đường, dùng đường hầm đi bộ hoặc đường hầm ngầm cho người đi bộ. Tùy ngữ cảnh, dùng từ phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subway luôn chỉ tàu điện ngầm, không phải đường hầm cho xe
  • Đường hầm đi bộ được gọi là đường hầm/đi bộ
  • Subway không phải là tên cho phố đi bộ
  • Trong tiếng Việt, subway hiếm dùng ngoài ý nói tàu điện ngầm
  • Cân nhắc ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Subway thường là tàu điện ngầm; khi thích hợp, dùng từ tàu điện ngầm
  • Phân biệt đường hầm đi bộ và tàu điện ngầm
  • Trong tiếng Việt, nói 'đi tàu điện ngầm' thay vì subway
  • Dùng ride hoặc take khi nói lên việc lên tàu
  • Học các cụm từ như nhà ga tàu điện ngầm, bản đồ tàu điện ngầm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'subway' refer to?

A.Two-way street
B.Pedestrian bridge
C.Underground railway
D.Bicycle path
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following best illustrates the use of the word 'subway'?

A.She biked to work every day.
B.He took the subway to reach the office.
C.They drove to the mall together.
D.I walked through the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'subway'?

A.Metro
B.Bus stop
C.Underpass
D.Elevated track
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'subway'?

A.Taxicab
B.Expressway
C.Airplane
D.Skywalk
Bước 5: Thành thạo

How often do you use the 'subway' in your city or country?

A.Never
B.Rarely
C.Every day
D.Sometimes

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Service Disruption at Central Station

Public Transport

2025.12.02 · 1:15 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ