LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

successively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

successively Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra liên tiếp
  • theo thứ tự
  • tuần tự
Illustration for this word

successively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

successively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səkˈsɛsɪv/
Mỹ /səkˈsɛsɪv/
Tiết
successive

successively Từ nguyên của Từ

Gốc: 'success' (suc- từ tiếng Latinh 'sub-' + 'cedere' có nghĩa là đi) + 'ive'. Nguồn gốc: từ tiếng Latinh 'successivus' đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hàng domino ngã, mỗi cái đánh ngã cái tiếp theo, minh họa cách những sự kiện liên tiếp xảy ra lần lượt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Khởi động bằng một cú nhấn nhẹ nút đầu tiên, tay tôi move sang nút kế tiếp và điều chỉnh. Những ánh sáng bật sáng lần lượt, theo một trình tự được sắp xếp. Tôi cảm nhận sự kiểm soát căng lên rồi thả lỏng, một sự dịch chuyển tinh vi trong đầu dẫn đường cho bước tiếp theo; tôi quyết định giữ nhịp hoặc buông bỏ. Cuối cùng, đèn thành một hàng thẳng, và cảm giác tuần tự này dần hiện ra như một từ mới trong não (successive).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Successive mô tả điều gì đó xảy ra lần lượt theo từng thứ tự, không có khoảng trống giữa các phần tử. Từ này thường được dùng cho các sự kiện, bước hoặc vật được sắp xếp theo thứ tự. Nguồn gốc từ Latinh successivus và qua tiếng Pháp cổ tới tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một hàng domino lần lượt đổ xuống, thể hiện chuỗi sự kiện liên tiếp. Trong tiếng Anh hàng ngày có thể nói successive days, versions successive hoặc attempts successive. Người học thường nhầm lẫn với 'consecutive'; sự khác biệt ở chỗ successive nhấn mạnh mối liên kết và tiến trình liên tục. Tính từ; trạng từ: successively.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng successive cho chuỗi sự kiện liên tiếp
  • - Khác với consecutive ở chỗ nhấn mạnh tiến triển liên tục
  • - Đi kèm danh từ như ngày tháng, phiên bản, hoặc nỗ lực
  • - Trạng từ: successively
  • - Trong văn cảnh trang trọng có thể dùng cụm từ 'the sequence' hoặc 'liên tiếp'
  • - Tránh nhầm với từ liên tiếp (consecutive)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là đếm chứ không mô tả sự tiến triển liên tục.
  • Nó giống với 'consecutive' ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng như danh từ.
  • Mô tả sự kiện không có khoảng cách ngay lập tức.
  • Chỉ dùng với danh từ liên quan đến thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cho người nói tiếng Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • - Luyện tập trong bối cảnh thời gian để nhấn mạnh tiến triển
  • - So sánh successive với consecutive để thấy khác biệt
  • - Sử dụng successively để mô tả hành động diễn ra theo thời gian
  • - Tạo câu ví dụ với ngày liên tiếp, phiên bản liên tục
  • - Tìm collocations như 'successive days'
  • - Làm bài kiểm tra ngắn để củng cố kiến thức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'successively'?

A.Happening at the same time
B.Being spontaneous
C.Occurring one after another
D.Acting in isolation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'successively' in a sentence.

A.The team played successively without any plans.
B.They arrived successively at the same time.
C.He won several championships successively.
D.She smiled successively during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'successively'?

A.Sequentially
B.Simultaneously
C.Randomly
D.Independently
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'successively'?

A.Consecutively
B.Continuously
C.Randomly
D.Intermittently
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use the word 'successively'?

A.An event happening on different days
B.A film series released one after another
C.Friends meeting at a café at the same time
D.People arriving at a party in a staggered manner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ