LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superheroes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superheroes Ý nghĩa của Từ

  • Một nhân vật hư cấu có sức mạnh phi thường chiến đấu với tội phạm và bảo vệ người khác.
  • Người có lòng dũng cảm và vị tha phi thường trong tình huống khó khăn; một anh hùng của đời thực.
  • Nhân vật phổ biến trong truyện tranh hoặc phim được biết đến vì chống lại ác quỷ và được dùng theo nghĩa bóng.
Illustration for this word

superheroes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superheroes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuː.pəˈhɪə.rəʊ/
Mỹ /ˌsuː.pɚˈhɪr.oʊ/
Tiết
superhero

superheroes Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố super- + gốc hero. Nguồn gốc lịch sử: hero xuất phát từ tiếng Hy Lạp hērōs qua tiếng Latinh sang tiếng Anh; super- cũng từ Latinh; thuật ngữ ghép 'superhero' được ghép vào tiếng Anh từ đầu thế kỷ 20. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một người bảo vệ có áo choàng, có sức mạnh phi thường, bay trên thành phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Siêu anh hùng là một nhân vật hư cấu sở hữu sức mạnh vượt trội so với con người bình thường, chăm chỉ chống tội phạm và bảo vệ mọi người. Thông thường xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh và phim truyền hình, thường mặc trang phục đặc biệt và tuân theo một nguyên tắc công lý riêng. Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một người ngoài đời thật hành động với lòng dũng cảm hoặc đức tính phi thường trong hoàn cảnh khó khăn, dù không có siêu năng lực. Trong văn hóa phổ biến, siêu anh hùng là nhân vật trung tâm, giúp khám phá các vấn đề đạo đức và trách nhiệm. Các collocations phổ biến: phim siêu anh hùng, anh hùng truyện tranh, danh tính che giấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là danh từ: một siêu anh hùng, nhiều siêu anh hùng.
  • Cụm từ phổ biến: phim siêu anh hùng, anh hùng truyện tranh, danh tính bí mật.
  • Khác biệt với anh hùng: không phải tất cả anh hùng đều là siêu anh hùng và không phải tất cả siêu anh hùng đều có sức mạnh siêu nhiên.
  • Dùng ở nghĩa bóng: gọi ai đó là siêu anh hùng đời thực để khen ngợi lòng dũng cảm.
  • Chính tả: ghép nối với dấu gạch ngang; số nhiều: siêu anh hùng.
  • Số nhiều: siêu anh hùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi anh hùng đều là siêu anh hùng; thuật ngữ này thường gắn với sức mạnh hoặc trang phục đặc biệt.
  • Siêu anh hùng là nhân vật hư cấu, không phải một nghề thật.
  • Không phải tất cả siêu anh hùng đều mặc áo choàng; hình ảnh rất đa dạng.
  • Lòng dũng cảm thực sự có thể được gọi là anh hùng mà không cần siêu năng lực.
  • Thuật ngữ cũng được dùng bóng bẩy để chỉ người giúp đỡ người khác ngoài đời thực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, siêu anh hùng là danh từ ghép cố định mang hình ảnh văn hóa mạnh mẽ về sức mạnh và trang phục. Chia tách thành hai từ sẽ làm mất nghĩa; chú ý dùng ở nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng siêu anh hùng là danh từ ghép cố định.
  • Dùng đúng giới từ/điểm nhấn: một siêu anh hùng, các siêu anh hùng; số nhiều siêu anh hùng.
  • Cụm từ thường gặp: phim siêu anh hùng, anh hùng truyện tranh, danh tính bí mật.
  • Phân biệt với anh hùng: không phải mọi anh hùng đều có siêu năng lực.
  • Dùng theo nghĩa bóng cho người thật có lòng dũng cảm.
  • Chú ý cách dùng danh từ ghép trong câu.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ