LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về tính từ so sánh nhất

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superlative Ý nghĩa của Từ

  • mức độ cao nhất của một cái gì đó
  • tốt nhất hoặc nổi bật nhất
  • một hình thức so sánh ba hoặc nhiều đối tượng.
Illustration for this word

superlative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superlative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /suːˈpɜː.lə.tɪv/
Mỹ /suːˈpɜr.lə.tɪv/
Tiết
superlative

superlative Từ nguyên của Từ

superlative được chia thành 'super-' (trên) + 'lative' (liên quan đến mức độ). Xuất phát từ tiếng Latin 'superlativus' qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao hơn tất cả những ngọn núi khác, đại diện cho đỉnh cao của thành tựu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, cấp so sánh tuyệt đối (superlative) là hình thức diễn đạt mức cao nhất khi so sánh ba đối tượng trở lên. Có hai cách hình thành: với tính từ ngắn ta thêm -est, với tính từ dài dùng most. Từ này cũng có thể là danh từ chỉ hình thức cao nhất. Người học thường nhầm lẫn với cấp so sánh và quên dùng từ khóa 'the' trước superlative.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cấp so sánh tuyệt đối khi so sánh ba đối tượng trở lên.
  • Thêm -est cho tính từ ngắn; dùng most cho từ dài.
  • Thường có từ 'the' đứng trước cấp so sánh tuyệt đối.
  • Hãy học các bất quy tắc (good–best, far–farthest).
  • Một số trạng từ cũng có dạng tuyệt đối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng most được dùng với mọi tính từ.
  • Dùng superlative khi chỉ so sánh hai đối tượng.
  • Bỏ qua mạo từ the trước superlative.
  • Bỏ qua các dạng bất quy tắc và áp dụng quy tắc tùy ý.
  • Tin rằng trạng từ không có dạng superlative.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh người Việt cần phân biệt giữa siêu so sánh và so sánh bình thường và ghi nhớ sử dụng mạo từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập hình thành -est và most cho tính từ ngắn và dài.
  • Đọc câu có superlative để thấy cách dùng mạo từ.
  • Ghi nhớ bất quy tắc bằng flashcards.
  • Tạo câu riêng so sánh ba đối tượng trở lên.
  • Chơi một trò nhỏ: liệt kê ba thứ và chọn cái tốt nhất.
  • Ôn tập các dạng trạng từ ở dạng tuyệt đối theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'superlative'?

A.The highest degree of comparison
B.A type of written narrative
C.An average measurement
D.A depiction of conflict
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'superlative' correctly?

A.She received an award for her superlative performance in the play.
B.This cake is a superlative dessert among all of them.
C.He always aims for the superlative when setting his goals.
D.The superlative of tall is shorter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'superlative'?

A.Inferior
B.Exceptional
C.Median
D.Standard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'superlative'?

A.Exceptional
B.Remarkable
C.Ordinary
D.Outstanding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'superlative'?

A.Many participants expressed their dissatisfaction with the event.
B.Everyone agrees that this is the average performance of the year.
C.In a competition, one contestant's performance is rated as the best.
D.The final score reflected how well the team played.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ