LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

favorite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

favorite Ý nghĩa của Từ

  • Những gì bạn thích nhất
  • Một người hoặc vật được yêu thích đặc biệt
  • Đánh dấu làm yêu thích trong ứng dụng
Illustration for this word

favorite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

favorite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪ.vər.ɪt/
Mỹ /ˈfeɪ.vɚ.ɪt/
Tiết
favorite

favorite Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc từ: không có tiền tố; gốc từ là favor, thêm hậu tố -ite để tạo thành từ adjective/noun favorite. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh favere (ủng hộ) qua tiếng Pháp cổ faveur/favor sang tiếng Anh; favorite bắt nguồn từ dòng này, favourite tiếng Anh Anh có cùng nguồn gốc. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một triều đình nơi người được yêu thích nhất nhận thêm quà; hình ảnh này giúp nhớ ý nghĩa ưu tiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

favorite là một từ phổ biến trong tiếng Anh có thể dùng như tính từ, danh từ và động từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật số. Là tính từ, nó miêu tả thứ bạn thích nhất trong một tập hợp, thường mang sắc thái yêu thích. Là danh từ, nó chỉ người hoặc vật bạn đặc biệt yêu thích hoặc coi trọng. Là động từ trong ứng dụng, to favorite có nghĩa là đánh dấu thứ gì đó là yêu thích để dễ truy cập sau này. Người Việt thường dịch trực tiếp từ yêu thích hoặc thích nhất mà quên đi cách pháp lý dùng trong ngữ cảnh công cụ người dùng, và quên mất sự phân biệt giữa danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt tính từ, danh từ và động từ với từ 'favorite'
  • - Trong văn viết trang trọng nên dùng 'favorite' hay 'favourite' tùy phong cách
  • - Dùng danh từ cho điều bạn yêu thích nhất
  • - Dùng động từ để đánh dấu yêu thích trên ứng dụng
  • - Đừng chỉ hiểu là 'thích' mà quên nhấn mạnh mức độ ưu tiên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • yêu thích không chỉ là thích mà là ưu tiên cao
  • favorite và favourite có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • to favorite không phải là chỉ thích mà là đánh dấu yêu thích
  • dạng danh từ phổ biến hơn
  • dạng động từ trong apps ít được dùng nói chuyện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu 'yêu thích' như 'thích', thiếu nhận biết sự ưu tiên rõ ràng; cần phân biệt giữa thích và ưu tiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba vai trò ở ngữ cảnh
  • Học cách viết favourite theo chính tả Anh để văn bản trang trọng
  • Dùng chức năng yêu thích trong ứng dụng
  • Phân biệt giữa ưu tiên mạnh mẽ và simply thích
  • Dùng từ đồng nghĩa để đa dạng hóa cách diễn đạt
  • Đọc ví dụ người bản ngữ để nắm nuance

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'favorite'?

A.Yellow
B.Unpopular
C.Likable
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'favorite' correctly?

A.I like to eat pizza, it's my favorite food.
B.I hate ice cream, it's my favorite dessert.
C.Blue is my favorite color.
D.She won the race because she was favorite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'favorite'?

A.Fast
B.Sad
C.Cherished
D.Small
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'favorite'?

A.Big
B.Happy
C.Detest
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'favorite'?

A.I don't like any of the movies playing at my local cinema.
B.I love going to my favorite restaurant.
C.My best friend always picks her favorite songs for our road trips.
D.My favorite actor won an award last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Cake

Simple Phone Call

2025.11.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Happy Day at the Restaurant

Restaurant Order

2025.10.02 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Simple Phone Call About a Song

Simple Phone Call

2025.08.31 · 0:18 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sending a Postcard from Europe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ