LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supplant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supplant Ý nghĩa của Từ

  • thay thế một thứ bằng thứ khác
  • chiếm chỗ của một cái gì đó
  • hạ bệ hoặc lật đổ ai đó
Illustration for this word

supplant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The new app will supplant the old one.
  • He wants to supplant his old habits.
  • This method may supplant the old way of doing it.
  • The new product will supplant the previous version.
  • They hope to supplant the bad news with something positive.

supplant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈplɑːnt/
Mỹ /səˈplænt/
Tiết
supplant

supplant Từ nguyên của Từ

supplant = sub- (dưới) + plant (đặt). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây phủ lên cây khác khi nó lớn lên, biểu trưng cho việc một thứ đang chiếm chỗ của thứ khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supplant có nghĩa là chiếm lấy vị trí của một thứ khác, thường bằng cách thay thế hoặc vượt mặt chúng. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, diễn tả sự thay thế quyết liệt hoặc đè bẹp trước đó. Nó có thể dùng cho công nghệ mới thay thế phương pháp cũ, đối thủ vượt mặt người lãnh đạo khu vực, hay một luật được bãi bỏ bằng một quy định mới. Nguồn gốc Latinh sub- và plant thể hiện hình ảnh một cây mọc từ phía dưới để chắn/ngang bằng, đè lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng supplant khi nói về sự thay thế mạnh hoặc cạnh tranh. Tránh dùng trong thay thế bình thường, hàng ngày. Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị hoặc kỹ thuật. So sánh với thay thế, đảo ngược để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Supplant không khác gì thay thế trong mọi context
  • Chỉ dùng cho đối tượng vật lý, không cho ý tưởng hay chính sách
  • Có ý nghĩa thêm vào thay vì thay thế
  • Luôn có sắc thái tiêu cực
  • Có thể hoán đổi với thay thế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, supplant mang sắc thái trang trọng và ám chỉ vượt lên và chiếm vị trí một cách kiên quyết, không phải thay thế thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh với thay thế, dời đi và thay thế để nắm được sắc thái
  • Kết hợp với danh từ chỉ vị trí, vai trò hoặc hệ thống
  • Thường dùng ở ngữ cảnh formal hoặc học thuật
  • Luyện tập với cấu trúc như 'supplant được bởi' hoặc 'supplant A bằng B'
  • Luyện tập trong ngữ cảnh công nghệ, chính trị và lãnh đạo
  • Chú ý các collocation như 'supplant phương pháp cũ'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'supplant'?

A.Improve
B.Destroy
C.Create
D.Replace
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'supplant' used correctly?

A.She supplant the old CEO with a new one.
B.The teacher supplant the wrong answer with the correct one.
C.He decided to supplant his lunch with a snack.
D.The new technology will supplant the older version.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'supplant'?

A.Maintain
B.Substitute
C.Retain
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supplant'?

A.Strengthen
B.Preserve
C.Retain
D.Reinforce
Bước 5: Thành thạo

In what situation would one 'supplant' another?

A.A new theory that supplants an older one.
B.A building that is being repaired.
C.A recipe that remains unchanged over the years.
D.A tradition that is celebrated annually.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ