sure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sure = sur- (trên) + e (hậu tố); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng vững, tay chống hông, tự tin đảm bảo mọi thứ đều ổn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng đưa tay lên và nắm vào nắm cửa, tôi kéo nhẹ và cảm nhận sự ổn định đang tới. Tôi đổi tư thế, điều chỉnh nhịp thở và nhìn quanh để kiểm tra mọi thứ đã ổn chưa. Với nỗ lực và sự tập trung, cảm giác chắc chắn dần xuất hiện và tôi giữ nhịp bước. Cuối cùng tôi đẩy bước và giữ con đường ấy, tin chắc vào quyết định.
Sure trong tiếng Anh là từ có nghĩa là chắc chắn, tự tin hoặc đáng tin cậy. Nó có thể diễn đạt sự tin tưởng vào một sự việc, sự sẵn sàng giúp đỡ, hoặc nhận định về mức độ đáng tin của một người hay vật. Ví dụ: Are you sure? Sure, I can help. Trong tiếng Việt, các từ tương đương phổ biến là chắc chắn, tất nhiên hoặc dĩ nhiên, nhưng sure mang tính thân mật và trò chuyện. Học viên dễ nhầm lẫn sure với certain hoặc confident và dùng không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
Sure là từ rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Anh, dùng trong hội thoại thân mật và trả lời nhanh. Người học thường lạm dụng Sure ở bối cảnh trang trọng, thay cho certainly hay be sure. Giọng điệu rất quan trọng.
What does the word 'sure' mean?
Which sentence below uses the word 'sure' correctly?
Which word is most similar to 'sure'?
What is the opposite of the word 'sure'?
Can you give an example of a real-life scenario using the word 'sure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật