LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách vượt qua giới hạn bản thân

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surpass Ý nghĩa của Từ

  • vượt qua thành tựu hoặc chất lượng
  • vượt hơn hoặc lớn hơn một cái gì đó
  • vượt trội hoặc vượt qua
Illustration for this word

surpass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surpass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpɑːs/
Mỹ /sərˈpæs/
Tiết
surpass

surpass Từ nguyên của Từ

sur- = trên, qua = đi. Nguồn gốc: Latin (super) → Pháp cổ (surpasser) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bay qua vạch đích, đạt được nhiều hơn những gì dự kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surpass có nghĩa là vượt quá những gì được mong đợi hoặc yêu cầu, hoặc vượt xa một chuẩn mực. Có thể dùng để mô tả phá kỷ lục, vượt quá mong đợi hoặc vượt trội so với đối thủ. Nét nghĩa thường ngụ ý nỗ lực tích cực và tiến bộ có thể đo được, chứ không chỉ vượt quá ngưỡng. Nguồn gốc: sur- có nghĩa ở trên, pass = đi; xuất phát từ латин超级 (super) và Old French surpasser, sau này vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng surpass khi vượt qua một mục tiêu hoặc đối thủ.
  • Kết hợp với đối tượng cụ thể: vượt qua kỷ lục, vượt quá mong đợi, vượt thành tích của chính mình.
  • Thường ám chỉ nỗ lực tích cực.
  • Tránh chỉ mô tả ngưỡng trừu tượng.
  • Nhớ gốc từ để dễ ghi nhớ: ở trên + đi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Surpass không phải lúc nào cũng hoán vị với exceed; thường nhấn mạnh vượt qua đối thủ hoặc kỷ lục.
  • Có thể nói về chất lượng hay thành tích chứ không chỉ số lượng.
  • Không phải lúc nào cũng đòi hỏi nỗ lực; đôi khi vượt qua là vượt qua ngưỡng tự nhiên.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng từ khác cho tình huống phổ biến hơn.
  • Ít dùng cho cảm giác trừu tượng mà không có bối cảnh đo được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt đôi khi nhầm lẫn giữa surpass và exceed. Surpass thường dùng khi có đối thủ hoặc kỷ lục để vượt qua; nếu không có đối chiếu rõ ràng có thể nghe gượng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: vượt qua một kỷ lục, vượt qua kỳ vọng, vượt qua thành tích tốt nhất.
  • Phân biệt surpass và exceed: cái trước thường ở bối cảnh cạnh tranh hoặc chuẩn mực.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao và kinh doanh.
  • Chú ý dạng động, nhấn mạnh nỗ lực.
  • Nhớ gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa: trên lên trên.
  • Thực hành cấu trúc 'by + amount' khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'surpass'?

A.To meet expectations
B.To exceed
C.To fail
D.To match
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'surpass' correctly?

A.The quality of their work did not surpass the standards.
B.She could never surpass her brother in height.
C.They will surpass the deadline for the project.
D.He barely surpassed his previous score on the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'surpass':

A.Equal
B.Fall short
C.Exceed
D.Match
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'surpass':

A.Exceed
B.Equal
C.Fail
D.Meet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone surpass expectations?

A.Getting a perfect score on a test
B.Exceeding the sales target for the quarter
C.Being late for an important meeting
D.Finishing a project after the deadline

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ