LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

score - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

score Ý nghĩa của Từ

  • số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc bài kiểm tra
  • ghi lại hoặc chỉ ra giá trị
  • một tác phẩm âm nhạc
Illustration for this word

score Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

score Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɔː/
Mỹ /skɔr/
Tiết
score

score Từ nguyên của Từ

score = điểm số (gốc). Nguồn gốc: Latin 'scoria' → Pháp cổ 'escore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc ghi điểm như những dấu gạch trên bảng đen, mỗi nét gạch đại diện cho một điểm đã đạt được trong một cuộc thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm bút và move đầu bút trên trang giấy. Các con số trên màn hình bắt đầu đổi thay; tôi nhấn nút, và điểm số shift. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ thăng bằng và đặt thời điểm mà kết quả cảm thấy đúng. Sau này nghe một bản nhạc, score như một bản nhạc được phác thảo trong đầu tôi, và tôi giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ score có nhiều nghĩa liên quan. Thường gặp nhất là chỉ điểm số bạn kiếm được trong trò chơi hoặc bài kiểm tra, và cũng có thể là động từ có nghĩa là kiếm điểm hoặc ghi lại một giá trị, ví dụ score a goal hoặc score 100 points. Score cũng có nghĩa là bản nhạc cho nhạc cụ hoặc cho phim. Cụm từ phổ biến gồm high score, keep score, score a goal. Phát âm thường là /skɔːr/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - score có ba nghĩa chính: điểm số (danh từ), ghi điểm/ghi nhận (động từ), bản nhạc (nhạc nền).
  • - Cụm từ thịnh hành: high score, keep score, score a goal.
  • - Phát âm /skɔːr/ và phân biệt vị trí danh từ/động từ.
  • - Luyện tập bằng câu ví dụ thực tế từ trò chơi, kiểm tra và âm nhạc.
  • - Hiểu ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa bản nhạc và điểm số trong trò chơi.
  • Động từ score không phải lúc nào cũng có nghĩa là thắng lợi; có thể là ghi điểm.
  • Khó phân biệt ngữ cảnh chơi, thi và nhạc cụ/nhạc phim.
  • Phát âm /skɔːr/ có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương.
  • Làm quen với cụm từ thực tế để tránh dịch thô.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy suy nghĩ theo ngữ cảnh: score có thể là điểm số, hành động ghi điểm, hoặc bản nhạc; hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • 1) Học ba nghĩa chính: điểm số (danh từ), ghi điểm (động từ), bản nhạc (nhạc).
  • 2) Luyện các collocations phổ biến: high score, keep score, score a goal.
  • 3) Phân biệt danh từ và động từ qua ngữ cảnh.
  • 4) Luyện phát âm /skɔːr/ trong các giọng khác nhau.
  • 5) Sử dụng tình huống thực tế (trò chơi, kiểm tra, nhạc).
  • 6) Viết câu của riêng bạn để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'score'?

A.To keep track of a sports game
B.To obtain a high grade on a test
C.A musical instrument
D.To measure the weight of an object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'score' correctly?

A.The orchestra played music from the score.
B.The teacher asked us to score the textbook for our next exam.
C.She used a hammer to score a piece of wood.
D.I used a ladder to score a goal in basketball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'score'?

A.Track
B.Penalty
C.Play
D.Win
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'score'?

A.Goal
B.Record
C.Lose
D.Measure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'score' would be used?

A.The chef had to score the meat before cooking it.
B.She got a high score on her math test.
C.He couldn't score tickets to the concert.
D.The team managed to score a touchdown in the final seconds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ