score - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
score = điểm số (gốc). Nguồn gốc: Latin 'scoria' → Pháp cổ 'escore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc ghi điểm như những dấu gạch trên bảng đen, mỗi nét gạch đại diện cho một điểm đã đạt được trong một cuộc thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bút và move đầu bút trên trang giấy. Các con số trên màn hình bắt đầu đổi thay; tôi nhấn nút, và điểm số shift. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ thăng bằng và đặt thời điểm mà kết quả cảm thấy đúng. Sau này nghe một bản nhạc, score như một bản nhạc được phác thảo trong đầu tôi, và tôi giữ nhịp.
Trong tiếng Anh, từ score có nhiều nghĩa liên quan. Thường gặp nhất là chỉ điểm số bạn kiếm được trong trò chơi hoặc bài kiểm tra, và cũng có thể là động từ có nghĩa là kiếm điểm hoặc ghi lại một giá trị, ví dụ score a goal hoặc score 100 points. Score cũng có nghĩa là bản nhạc cho nhạc cụ hoặc cho phim. Cụm từ phổ biến gồm high score, keep score, score a goal. Phát âm thường là /skɔːr/.
Hãy suy nghĩ theo ngữ cảnh: score có thể là điểm số, hành động ghi điểm, hoặc bản nhạc; hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'score'?
Which sentence uses the word 'score' correctly?
Which word is most similar to 'score'?
What is the opposite of the word 'score'?
Can you think of a real-life context where 'score' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật