swank - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: swank (không phân tách). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng Hà Lan 'swanken' nghĩa là 'đi hoặc khoe khoang'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chú công tự hào khoe bộ lông của mình, điều này liên kết với ý tưởng tự khoe và nổi bật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQswank là động từ, danh từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phô trương, khoe khoang hoặc thể hiện sự sang trọng. Động từ: phô trương sự giàu có hoặc địa vị một cách tự đắc. Danh từ: sự lòe loẹt, sự phô trương, phong cách lộng lẫy. Tính từ: mô tả thứ gì đó lịch sự, sang trọng, hoặc tốn kém, nhưng thường mang sắc thái tự phụ hoặc giả dỡ. Từ này mang sắc thái thân mật, hài hước ở nhiều ngữ cảnh. Gốc từ swank, xuất phát có thể từ Dutch swanken. Hình ảnh gợi nhớ: con công tự diễu bằng đuôi sặc sỡ để khoe khoang.
Swank kết hợp khoe khoang và tính hài hước, có thể mang sắc thái châm biếm hoặc văn chương. Cẩn trọng khi dùng cho vật dụng hàng ngày.
What does the word 'swank' mean?
Which sentence uses 'swank' correctly?
Which word is most similar to 'swank'?
What is the opposite of 'swank'?
Can you think of a real-life context where someone might swank?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật