swap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swape = trao đổi + -ed (hình thức động từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wapian' nghĩa là 'di chuyển, thay đổi'. Hãy tưởng tượng hai người bạn vui vẻ trao đổi đồ chơi yêu thích của họ, làm củng cố ý tưởng về việc trao đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSwap là một động từ informally có nghĩa là trao đổi một thứ với một thứ khác, đổi chỗ với người khác hoặc thay thế một vật bằng một vật khác trong một quá trình. Thông thường dùng để trao đổi đồ vật, đổi chỗ ngồi hoặc thay thế một thành phần. Trong công nghệ, swap xuất hiện trong các cụm từ như swap out hoặc swap file, ám chỉ sự thay thế tạm thời hoặc một lựa chọn thay thế.
Dành cho người Việt: swap có nghĩa đổi chỗ, trao đổi hoặc thay thế; chú ý giới từ và sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa.
What is the meaning of the word 'swap'?
In which sentence is 'swap' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'swap'?
What is an antonym of 'swap'?
How would you use 'swap' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật