LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swarthy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swarthy Ý nghĩa của Từ

  • có làn da tối màu
  • da tối thường liên kết với ánh nắng mạnh
  • thường mô tả dân tộc hoặc di sản của một người
Illustration for this word

swarthy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swarthy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswɔː.θi/
Mỹ /ˈswɔr.ði/
Tiết
swarthy

swarthy Từ nguyên của Từ

swarthy = swarth + -y; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Anh cổ 'sweorð', có nghĩa là 'tối'; hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó có làn da rám nắng từ việc làm việc ngoài trời dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

swarthy là một tính từ tiếng Anh mô tả người có nước da tối màu, thường do rám nắng hoặc làm việc ngoài trời lâu. Từ này thường nhấn mạnh vẻ ngoài hơn là nguồn gốc dân tộc và trong tiếng Anh hiện đại có thể nghe cổ điển hoặc văn chương, nên dùng thận trọng. Nó không đồng nghĩa với một danh tính hay nguồn gốc cụ thể. So với 'dark-skinned', swarthy nhấn mạnh độ rám nắng sâu hơn. Khi bạn không chắc, hãy chọn các từ trung lập như tan hoặc người tối màu thay vì suy đoán về nguồn gốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu; tránh gợi ý về nguồn gốc dân tộc; ưu tiên từ ngữ trung lập; chỉ dùng trong văn bản/miêu tả; xem xét nhạy cảm khu vực; luyện tập với cách diễn đạt trung lập và hiện đại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là mô tả màu sắc hiện đại và trung lập
  • Nó luôn ám chỉ sắc tộc thay vì ngoại hình
  • Có thể bị dùng tùy tiện cho mọi nhóm
  • Là từ ngữ dùng hàng ngày
  • Không thể thay thế cho 'dark-skinned' ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Swarthy được xem như một thuật ngữ văn học cũ; người học có thể hiểu nhầm nó là chỉ nhân sắc tộc hoặc dùng trong ngữ cảnh trang trọng, gây kịch bản nghe cổ điển.

Mẹo Học

  • Xem swarthy như một thuật ngữ lịch sử hoặc văn học
  • Trong giao tiếp hàng ngày, chọn từ trung lập như rám nắng hoặc da tối màu
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh thành kiến
  • Dùng chủ yếu trong văn bản miêu tả hoặc lịch sử
  • Luyện tập các câu khác nhau để nắm được sắc thái
  • So sánh với tan hay tối màu để chính xác hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'swarthy'?

A.Healthy
B.Fast
C.Tall
D.Dark-skinned
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swarthy' used correctly?

A.The swarthy table was beautifully crafted.
B.The bird sang swarthy in the early morning.
C.His swarthy personality shone through.
D.She had a swarthy smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'swarthy'?

A.Tanned
B.Pale
C.Fair
D.Light-skinned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swarthy'?

A.Bright
B.Pasty
C.Gloomy
D.Gentle
Bước 5: Thành thạo

In what context would you likely describe someone as 'swarthy'?

A.A cloudy day
B.A snowy landscape
C.A beach vacation
D.A colorful garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ