tackle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ là 'tack' (gắn) + '-le' (hậu tố động từ); có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taquiller' (bắt). Hãy tưởng tượng một cầu thủ bóng đá đang chuẩn bị để va chạm với người khác, sẵn sàng buộc đối thủ xuống đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chặt quả bóng, đặt chân vững chắc và đẩy về phía trước. Mình di chuyển, dịch chuyển trọng tâm và đổi hướng khi đối thủ tiến lại. Mình nín thở một chút, điều chỉnh độ nắm và quyết định cách đối phó với thử thách. Mỗi động tác kiểm soát đều làm công việc này trở nên rõ ràng và căng thẳng hơn.
Tackle là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Là động từ, nó có nghĩa nỗ lực giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh và cố gắng giải quyết nó. Trong thể thao, tackle có nghĩa là cố gắng chắn và quật ngã đối thủ, tuân thủ luật chơi. Là danh từ, tackle chỉ dụng cụ hoặc thiết bị được dùng cho mục đích cụ thể, ví dụ fishing tackle (dụng cụ câu cá) hoặc hardware tackle (dụng cụ và phụ tùng). Ý tưởng cốt lõi là nắm lấy, cố định hoặc kiểm soát thứ gì đó. Người học thường nhầm tackle với attack hoặc handle; chú ý đến ngữ cảm grip và control theo ngữ cảnh.
Người học thường nghĩ tackle chỉ là hành động thể lực hoặc đơn giản là giải quyết vấn đề, bỏ qua sự kiểm soát có chủ đích và ý nghĩa của danh từ chỉ thiết bị.
What does the word 'tackle' mean?
In which sentence is the word 'tackle' used correctly?
Which word is a synonym of 'tackle'?
What is the opposite of 'tackle'?
How would you use 'tackle' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật