LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tackle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tackle Ý nghĩa của Từ

  • cố gắng giải quyết một vấn đề
  • va chạm với ai đó trong thể thao
  • một thiết bị được sử dụng cho mục đích cụ thể
Illustration for this word

tackle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tackle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæk.əl/
Mỹ /ˈtæk.əl/
Tiết
tackle

tackle Từ nguyên của Từ

Rễ là 'tack' (gắn) + '-le' (hậu tố động từ); có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taquiller' (bắt). Hãy tưởng tượng một cầu thủ bóng đá đang chuẩn bị để va chạm với người khác, sẵn sàng buộc đối thủ xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt quả bóng, đặt chân vững chắc và đẩy về phía trước. Mình di chuyển, dịch chuyển trọng tâm và đổi hướng khi đối thủ tiến lại. Mình nín thở một chút, điều chỉnh độ nắm và quyết định cách đối phó với thử thách. Mỗi động tác kiểm soát đều làm công việc này trở nên rõ ràng và căng thẳng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tackle là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Là động từ, nó có nghĩa nỗ lực giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh và cố gắng giải quyết nó. Trong thể thao, tackle có nghĩa là cố gắng chắn và quật ngã đối thủ, tuân thủ luật chơi. Là danh từ, tackle chỉ dụng cụ hoặc thiết bị được dùng cho mục đích cụ thể, ví dụ fishing tackle (dụng cụ câu cá) hoặc hardware tackle (dụng cụ và phụ tùng). Ý tưởng cốt lõi là nắm lấy, cố định hoặc kiểm soát thứ gì đó. Người học thường nhầm tackle với attack hoặc handle; chú ý đến ngữ cảm grip và control theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tackle để chỉ hành động xử lý vấn đề một cách quyết tâm. Trong thể thao, tuân thủ luật chơi khi thực hiện tackle. Là danh từ, hãy nghĩ đến thiết bị. Đừng nhầm với attack hay handle; tập trung vào grip và kiểm soát. 'tackle the issue' có nghĩa là đối mặt và giải quyết vấn đề triệt để.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tackle luôn có nghĩa là đánh vào đối thủ.
  • Tackle và attack có thể thay thế cho nhau.
  • Tackle chỉ được dùng trong thể thao.
  • Danh từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tackle có thể có nghĩa né tránh vấn đề thay vì giải quyết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ tackle chỉ là hành động thể lực hoặc đơn giản là giải quyết vấn đề, bỏ qua sự kiểm soát có chủ đích và ý nghĩa của danh từ chỉ thiết bị.

Mẹo Học

  • Tạo các cặp đối chiếu giữa tackle và động từ tương tự (attack, handle).
  • Luyện tập trong hai ngữ cảnh: giải quyết vấn đề và thể thao.
  • Sử dụng cụm danh từ như fishing tackle.
  • Học các collocations phổ biến: tackle the issue, tackle a problem.
  • Ghi 5 ví dụ hàng ngày để củng cố ngữ nghĩa.
  • Xem clip thể thao để phân biệt tackles hợp lệ và không hợp lệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tackle' mean?

A.A tool for fixing things
B.To handle or deal with something
C.To run quickly
D.A type of dance move
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tackle' used correctly?

A.He tackled the problem by ignoring it.
B.Let's tackle to the beach.
C.The cat tackled the ball of yarn.
D.She tackled the football player.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tackle'?

A.Avoid
B.Confront
C.Neglect
D.Embrace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tackle'?

A.Support
B.Avoid
C.Assist
D.Approach
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'tackle' in a real-life situation?

A.Explaining an easy accomplishment
B.Talking about a new dance move
C.Describing a leisurely activity
D.Discussing a challenging task at work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ