LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tally Ý nghĩa của Từ

  • một số hoặc điểm của cái gì đó
  • một bản ghi về các mục hoặc số lượng
  • đếm hoặc theo dõi cái gì đó
Illustration for this word

tally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæli/
Mỹ /ˈtæli/
Tiết
tally

tally Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tally (có thể từ tiếng Pháp cổ 'talie', có nghĩa là một cọc hoặc gậy có rãnh được sử dụng để đếm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'talia' → tiếng Pháp cổ 'talie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc gậy có khía mà các thương nhân trong các chợ cổ dùng để ghi lại doanh số, kết nối tally với việc đếm và theo dõi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tally có nghĩa là một con số đếm hoặc điểm số của một thứ gì đó, và cũng có thể là một bản ghi chi tiết các món hoặc số lượng. Động từ tally có nghĩa là đếm hoặc theo dõi số liệu theo thời gian. Ví dụ tally phiếu bầu, tally chi phí, hoặc tally hàng tồn kho giúp theo dõi dữ liệu một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tally được dùng như một phép đếm hoặc bản ghi. Sử dụng tally up để có tổng cộng đang diễn ra. Đừng nhầm tally với total khi đếm nhiều mục. Dùng bảng tally, danh sách hoặc các dấu hiệu để cho thấy tiến độ. tally có thể là danh từ hoặc động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tally không phải lúc nào cũng là tổng cuối cùng; nó cũng có thể là một đếm liên tục.
  • Tally không chỉ dùng cho điểm số trong trò chơi.
  • Tally và total không phải lúc nào là cùng một hành động.
  • Dấu tally không nhất thiết phải ở trên giấy.
  • Bạn có thể đếm nhiều người hoặc vật cùng lúc mà không cần tally.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tally thường là một đếm đang diễn ra hoặc một phương pháp theo dõi số liệu, chứ không phải chỉ tổng cuối cùng. Người học có thể nhầm tally với tổng hoặc cho rằng chỉ dùng cho điểm số. Nhấn mạnh cả danh từ và động từ và luyện tập với tình huống thực tế.

Mẹo Học

  • Học tally ở dạng danh từ và động từ.
  • Luyện các collocations phổ biến: tally up, tally sheet, tally đang diễn ra.
  • Phân biệt tally và total để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (đăng ký sự kiện, theo dõi chi phí).
  • Sử dụng dấu hiệu hoặc danh sách để trực quan hóa tally.
  • Đọc và nghe ví dụ trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'tally'?

A.To eat or consume food
B.To sing or dance
C.To count or keep score
D.To run or jog fast
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'tally' in a sentence.

A.We need to tally the number of votes cast in the election.
B.She will tally her homework for the weekend.
C.He decided to tally the recipe before cooking.
D.They will try to tally the game score only on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tally'?

A.Reflection
B.Calculation
C.Declaration
D.Clarification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tally'?

A.Observe
B.Concentrate
C.Ignore
D.Calculate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would use 'tally'?

A.During the game, the coach counted how many goals were scored by each team.
B.The accountant prepared the annual financial report.
C.At the party, they decided to keep count of the guests who arrived.
D.She organized the event without considering how many tickets had been sold.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ