LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tangible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tangible Ý nghĩa của Từ

  • cảm nhận được bằng xúc giác
  • rõ ràng và xác thực; thực sự
  • có thể được nhìn thấy hoặc chạm vào một cách rõ ràng
Illustration for this word

tangible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tangible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæn.dʒə.bəl/
Mỹ /ˈtæn.dʒə.bəl/
Tiết
tangible

tangible Từ nguyên của Từ

tangible = tangere (chạm) + -ible (có khả năng). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đưa tay ra để chạm vào một vật thể rắn; hình ảnh này đại diện cho điều gì đó có thể được cảm thấy hoặc hiểu rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tangible là một tính từ dùng để chỉ điều gì có thể chạm vào hoặc nhận thức được một cách rõ ràng. Nó không chỉ ám chỉ vật thể vật lý mà còn những kết quả hay bằng chứng thực tế, có thể đo lường và xác thực. Các cụm từ phổ biến là tangible benefits, tangible evidence hoặc tangible result. Trong kinh tế và pháp lý, nó cũng có thể chỉ tài sản vật chất. Người học cần phân biệt tangible với intangible và với tactile, vì ngữ cảnh khác nhau sẽ thay đổi cách dùng và ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bằng chứng hữu hình; lợi ích hữu hình; kết quả hữu hình; tránh cảm xúc mơ hồ; phân biệt tangible và tactile; áp dụng trong kinh doanh, khoa học hoặc pháp lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tangible không chỉ là chạm mà còn ám chỉ bằng chứng hoặc kết quả cụ thể.
  • Tangible và intangible không phải lúc nào cũng đối lập hoàn toàn tùy ngữ cảnh.
  • Không phải mọi thứ cụ thể đều hữu hình; một ý tưởng có thể hữu hình nếu được chứng minh.
  • Tangible không mô tả cảm xúc hay ấn tượng chủ quan.
  • Tangible và concrete không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tangible thường chỉ những gì có thể nhìn thấy, chạm được hoặc xác minh được; dễ bị nhầm lẫn với các từ liên quan đến cảm xúc hoặc khái niệm trừu tượng.

Mẹo Học

  • Cụm từ chủ lực: bằng chứng hữu hình, lợi ích hữu hình, kết quả hữu hình
  • Luyện phân biệt tangible và intangible trong ví dụ
  • Dùng cho những thứ có thể quan sát hoặc đo được
  • Tránh dùng cho cảm xúc mơ hồ
  • Chú ý ngữ cảnh (kinh doanh, khoa học, pháp lý)
  • Đọc to để nghe sự khác biệt với abstract và tactile

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tangible'?

A.Difficult
B.Intangible
C.Visible
D.Understandable
Bước 2: Cách sử dụng

Which is a correct usage of 'tangible'?

A.The wind is tangible today.
B.I am intangible about the decision.
C.The cat is sleeping.
D.Her dreams are intangible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'tangible'

A.Abstract
B.Concrete
C.Ephemeral
D.Imperceptible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tangible'?

A.Visible
B.Palpable
C.Elusive
D.Tactile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'tangible'?

A.Discussing emotions
B.Describing weather
C.Talking about physical objects
D.Explaining time management techniques

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ