example - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân giải: 'ex-' (ra) + 'emplum' (mẫu); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên chỉ vào một dự án mẫu và nói: 'Đây là một ví dụ về những gì tôi mong đợi!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nhìn thấy bàn tay move để cho thấy một nút thắt đơn giản và cố gắng bắt chước. Mình đẩy và kéo dây, điều chỉnh chỗ nắm cho đến khi nút thắt chắc. Càng lặp lại, nó càng như một mẫu nhỏ có thể theo dõi trong những công việc lớn hơn. Cuộc trình diễn nhanh ấy trở thành ví dụ của mình trong trí nhớ, điều có thể đặt vào hộp công cụ và dùng lại.
Một ví dụ là một trường hợp đại diện được dùng để minh họa cho một quy tắc, ý tưởng hoặc tình huống. Nó giúp người học thấy khái niệm hoạt động như thế nào trên thực tế và hình dung điều gì sẽ xảy ra trong các trường hợp tương tự. Trong tiếng Anh, một ví dụ có thể là một trường hợp cụ thể, một mô hình để bắt chước hoặc một khuôn mẫu để làm theo khi giải quyết vấn đề hoặc giải thích cho người khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh ex- (ra) và exemplum (mẫu), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ phổ biến là thầy giáo chỉ vào một mẫu dự án và nói: This is an example of what I expect!
Học viên tiếng Việt hay nhầm lẫn giữa ví dụ và quy tắc hoặc giải thích, và có thể dùng quá nhiều ví dụ mà không nêu rõ quy tắc.
What is the meaning of the word 'example'?
How is the word 'example' used in a sentence?
Which word is similar to 'example'?
Which word is an opposite of 'example'?
In what real-life context would you use the word 'example'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật