LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

example - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

example Ý nghĩa của Từ

  • một trường hợp đại diện
  • một mô hình để theo
  • một mẫu để bắt chước
Illustration for this word

example Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

example Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɑːmpl/
Mỹ /ɪɡˈzæmpl/
Tiết
example

example Từ nguyên của Từ

phân giải: 'ex-' (ra) + 'emplum' (mẫu); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên chỉ vào một dự án mẫu và nói: 'Đây là một ví dụ về những gì tôi mong đợi!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nhìn thấy bàn tay move để cho thấy một nút thắt đơn giản và cố gắng bắt chước. Mình đẩy và kéo dây, điều chỉnh chỗ nắm cho đến khi nút thắt chắc. Càng lặp lại, nó càng như một mẫu nhỏ có thể theo dõi trong những công việc lớn hơn. Cuộc trình diễn nhanh ấy trở thành ví dụ của mình trong trí nhớ, điều có thể đặt vào hộp công cụ và dùng lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ví dụ là một trường hợp đại diện được dùng để minh họa cho một quy tắc, ý tưởng hoặc tình huống. Nó giúp người học thấy khái niệm hoạt động như thế nào trên thực tế và hình dung điều gì sẽ xảy ra trong các trường hợp tương tự. Trong tiếng Anh, một ví dụ có thể là một trường hợp cụ thể, một mô hình để bắt chước hoặc một khuôn mẫu để làm theo khi giải quyết vấn đề hoặc giải thích cho người khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh ex- (ra) và exemplum (mẫu), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ phổ biến là thầy giáo chỉ vào một mẫu dự án và nói: This is an example of what I expect!

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ví dụ để minh họa một khái niệm hoặc quy tắc.
  • Chọn các trường hợp cụ thể và rõ ràng.
  • Chú ý số ít và số nhiều: một ví dụ vs nhiều ví dụ.
  • Kết hợp với chẳng hạn như hoặc ví dụ: hay không.
  • Tránh lạm dụng ví dụ; đi kèm giải thích.
  • Điều chỉnh ví dụ cho đối tượng độc giả và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một ví dụ luôn là trường hợp tốt nhất hoặc duy nhất.
  • example và sample đều có nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Mọi ví dụ phải hoàn hảo.
  • For example chỉ dùng trong văn bản trang trọng.
  • Ví dụ có thể thay thế giải thích; không cần quy tắc hay định nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt hay nhầm lẫn giữa ví dụ và quy tắc hoặc giải thích, và có thể dùng quá nhiều ví dụ mà không nêu rõ quy tắc.

Mẹo Học

  • Đọc câu trước và sau ví dụ để xem nó phù hợp ở đâu.
  • Xác định quy tắc mà ví dụ minh họa.
  • Tạo ví dụ của riêng bạn trong bối cảnh tương tự.
  • Kết hợp ví dụ cụ thể với giải thích trừu tượng.
  • Kiểm tra xem ví dụ có phù hợp với mức người đọc hay không.
  • Dùng từ đồng nghĩa để làm đa dạng các ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'example'?

A.Opponent
B.Truth
C.Instance
D.Failure
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'example' used in a sentence?

A.They never follow the examples set by their parents.
B.She always sets a good example for her younger siblings.
C.The example of success motivated him to work harder.
D.He failed to study the examples given by the teacher.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'example'?

A.Instance
B.Difference
C.Result
D.Variety
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'example'?

A.Success
B.Exception
C.Situation
D.Pattern
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'example'?

A.Discussing theoretical concepts in physics
B.Reading a fictional novel with no real-life examples
C.Analyzing historical events without any instances
D.Teaching a math concept using practical examples

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for a Gift

Shopping in Store

2025.11.03 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for School Supplies

Shopping in Store

2025.09.25 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ