LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

target - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

target Ý nghĩa của Từ

  • mục tiêu hoặc đích
  • mục đích hành động
  • người hoặc vật đang hướng đến
Illustration for this word

target Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

target Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɑːɡɪt/
Mỹ /ˈtɑrɡɪt/
Tiết
target

target Từ nguyên của Từ

Gốc: 'target' (từ tiếng Pháp cổ 'terget', có nghĩa là 'một dấu hiệu'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bảng phi tiêu, trong đó mỗi mũi tên được ném đại diện cho nỗ lực nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay và di chuyển ánh mắt về phía mục tiêu ở xa. Em xoay người, điều chỉnh trọng tâm và tiến tới gần hơn mục tiêu mà em nhắm tới. Nỗ lực này cho em cảm giác kiểm soát, như đang điều chỉnh hướng để phù hợp với mục tiêu. Khi ánh nhìn dừng trên mục tiêu, nó trở thành một đích đến cần đạt và em đặt nó vào sự di chuyển để tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, target là danh từ nghĩa là mục tiêu hoặc đối tượng, và động từ nghĩa là nhắm vào hoặc hướng tới một điều gì đó. Nó có thể chỉ một mục tiêu cụ thể (target doanh số) hoặc nhóm đối tượng được nhắm tới (target audience). Cũng xuất hiện trong các cụm như hit the target hoặc miss the target, và target date. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa mục tiêu và đối tượng, và dùng target ở ngữ cảnh không tự nhiên. Hình ảnh nhớ: một vòng tròn mục tiêu trên bia giúp tập trung vào điểm cần đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Target có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Sử dụng target audience và target date trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Nói hit the target hoặc miss the target để mô tả thành công hoặc thất bại.
  • Đối với mục tiêu chung, hãy dùng goal hoặc aim.
  • Làm rõ bạn nhắm đến một người, một nhóm hay một mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Target không chỉ là một điểm vật lý; nó thường là mục tiêu hoặc nhóm đối tượng.
  • Target không bắt buộc có đối tượng trực tiếp; một số ngữ cảnh mô tả nhóm mục tiêu mà không có từ chỉ đối tượng.
  • Target và goal không phải lúc nào cũng hoán đổi cho nhau; target nhấn mạnh việc nhắm/nhắm tới.
  • target audience không phải lúc nào cũng là nhóm rộng; nó có thể là một phân khúc cụ thể.
  • Hit the target không phải lúc nào cũng thành công; cũng có thể phản ánh đạt được một mục tiêu số liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, target có thể chỉ mục tiêu cụ thể hoặc đối tượng được nhắm tới. Nhiều khi học viên nhầm với mục tiêu chung, bỏ qua ngữ cảnh nhắm tới đối tượng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của từ target (danh từ: mục tiêu; động từ: nhắm vào).
  • Luyện các thành ngữ phổ biến (target audience, target date, hit the target, miss the target).
  • Phân biệt target với goal/aim theo ngữ cảnh.
  • Động từ đi với tân ngữ trực tiếp (target a market, target a group).
  • Dùng từ đồng nghĩa để đa dạng hóa (mục tiêu, هدف, đích).
  • Viết câu thực tế dựa trên dự án hoặc chiến dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'target'?

A.Comfort
B.Goal
C.Puzzle
D.Routine
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'target' used correctly?

A.She missed her target at the archery competition.
B.He bought a new book to target his shelf.
C.The cat targeted the ball of yarn with precision.
D.We need to target the grocery store before it closes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'target'?

A.Aim
B.Avoid
C.Explore
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'target'?

A.Hit
B.Miss
C.Achieve
D.Reach
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'target'?

A.Singing lessons
B.Cooking recipes
C.Bicycle repair
D.Marketing campaign

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit for a Nose Problem

Health Clinic Visit

2025.10.24 · 0:24 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ