taxpayers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'taxpayer' bao gồm 'tax' (đóng góp bắt buộc) + 'payer' (người trả). Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh 'taxare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng ở văn phòng chính phủ trao tiền mặt, tượng trưng cho sự đóng góp của họ cho các dịch vụ xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tờ giấy về mép bàn, trượt nó nhẹ nhàng để căn chỉnh các số. Tôi nắm bút, điều chỉnh các con số và đặt biên nhận vào tập lưu trữ. Hành động này như điều khiển một cỗ máy chung, để đèn đường và trường học được nuôi dưỡng. Cuối cùng tôi nhận ra mình là người nộp thuế, một phần của dòng chảy đóng góp cho công cộng.
Một 'taxpayer' là người nộp thuế cho nhà nước. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong pháp luật thuế, tài chính công và báo chí, nhấn mạnh sự đóng góp và trách nhiệm đối với các dịch vụ công. Có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức, và thường xuất hiện trong thảo luận về chính sách và cải cách. Các từ đồng nghĩa và collocations phổ biến gồm taxpayer, quyền của người nộp thuế, gánh nặng thuế, khai thuế. Người học lưu ý sự khác biệt giữa 'người nộp thuế' và 'cơ quan thuế' và mức độ trang trọng tuỳ ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, người nộp thuế thường được dùng trong văn bản pháp lý hay tin tức; khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng từ ngữ dễ hiểu hơn cho người đọc.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật