refund - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + fund = cung cấp; Nguồn gốc: La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một nhân viên thu ngân mỉm cười trả lại tiền cho khách hàng, củng cố lòng tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViệc hoàn tiền là một phần phổ biến trong thương mại: người bán trả lại tiền cho khách hàng sau khi mua, theo các điều kiện đã thỏa thuận. Việc hoàn tiền có thể là tiền mặt, chuyển khoản hoặc tín dụng cửa hàng, và thường yêu cầu bằng chứng mua hàng. Các chính sách hoàn tiền rõ ràng giúp xây dựng niềm tin và giảm bớt sự nhầm lẫn về thời hạn và hồ sơ cần thiết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta sẽ yêu cầu hoàn tiền hoặc nói đã được hoàn tiền, và doanh nghiệp đáp lại bằng xác nhận và các bước tiếp theo.
Trong tiếng Việt, hoàn tiền được coi là một phần của dịch vụ khách hàng và quyền lợi người tiêu dùng; người học hay bỏ sót chi tiết điều kiện và thời hạn.
In which sentence is 'refund' used correctly?
Which word is a synonym of 'refund'?
What is the opposite of 'refund'?
When might you request a refund?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật