LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

telling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

telling Ý nghĩa của Từ

  • truyền tải thông tin
  • kể về một sự kiện
  • thông báo cho ai đó
Illustration for this word

telling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

telling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛl/
Mỹ /tɛl/
Tiết
tell

telling Từ nguyên của Từ

Rễ: tell = đếm, kể lại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'tellan' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người kể chuyện đang kể chuyện bằng cách đếm bằng ngón tay, vẽ lên những câu chuyện để chia sẻ với khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần, hít một hơi, move đôi môi để bắt đầu một câu. Tôi đẩy một ý tưởng về phía trước, điều chỉnh giọng và set nhịp. Tôi giữ chi tiết chắc chắn, quay ánh nhìn về người nghe và tiếp tục nói. Ý nghĩa nảy sinh từ lựa chọn và sự chăm sóc trong cách kể lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tell là một động từ linh hoạt được dùng để truyền đạt thông tin, kể lại sự kiện hoặc thông báo cho ai đó về điều gì. Nó thường đi kèm một người nhận, như tell me, tell him, hoặc tell the news. Khác với nói là nói một cách chung chung, tell hầu như luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp và một người nhận rõ ràng. Các cụm cố định gồm tell a story, tell the difference, tell on someone. Người học hay nhầm tell với nói hoặc thông báo, hoặc bỏ đối tượng gián tiếp. Luyện tập qua đối thoại ngắn và tình huống thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tell với người nhận: tell someone something.
  • Đừng bỏ đối tượng gián tiếp khi cần thiết.
  • Khác với nói, tell truyền đạt thông tin đến một người cụ thể; nói chỉ là hành động nói.
  • Cụm cố định: tell a story, tell the truth, tell the difference.
  • Tell on someone có nghĩa là thông báo cho cấp có thẩm quyền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm tell với nói khi không có người nhận rõ
  • Bỏ qua tân ngữ gián tiếp khi cần thiết
  • Dùng tell ở nơi cần inform hoặc nói thay vì nói
  • Hiểu sai tell on là cách thông báo bình thường
  • Trật tự bổ ngữ sau tell sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt dùng tell và lỗi phổ biến

Mẹo Học

  • Kết hợp tell với người nhận rõ ràng: tell someone something.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa tell và nói trong lời kể.
  • Học các cố định: tell a story, tell the truth, tell the difference.
  • Chú ý trật tự từ sau tell: tell someone something, chứ không phải tell someone to.
  • Chú ý tell on có nghĩa thông báo cho cơ quan có thẩm quyền.
  • Dùng hội thoại thực tế để khắc sâu collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'telling' mean?

A.Revealing
B.Singing
C.Running
D.Eating
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'telling' correctly?

A.She was telling a lie.
B.He was telling music loudly.
C.The red apple was telling.
D.He was telling a car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'telling'?

A.Concealing
B.Listening
C.Singing
D.Watching
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'telling'?

A.Whispering
B.Hiding
C.Running
D.Cooking
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'telling'?

A.Playing basketball
B.Walking in the park
C.Having a conversation with a friend
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ