LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temple Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà để thờ phượng
  • nơi hoạt động tôn giáo
  • biểu tượng của tâm linh
Illustration for this word

temple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpəl/
Mỹ /ˈtɛmpəl/
Tiết
temple

temple Từ nguyên của Từ

Gốc: templum (La-tinh) = một mảnh đất được chỉ định cho các nghi thức tôn giáo. Nguồn gốc: La-tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn với những tháp cao, nơi mọi người tập trung để tìm kiếm bình yên và kết nối với điều thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào một đại sảnh yên tĩnh, không khí mát lạnh chạm vào da. Tôi hít thở chậm lại, để những suy nghĩ move theo ánh đèn êm dịu. Tôi chỉnh tư thế, giữ nhịp bước và tiến về bàn thờ nhỏ (adjust). Nơi này như một temple, nơi tôn trọng, tụ hội hoặc linh thiêng hòa quyện, hiện lên trong tôi không phải bằng lời giải thích mà bằng cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temple là những không gian kiến trúc được dành riêng cho thờ phụng và thực hành nghi lễ trong nhiều truyền thống tôn giáo. Trong tiếng Anh, temple thường chỉ một tòa nhà dùng cho cầu nguyện, cúng dường và các nghi lễ, đồng thời mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần. Nguồn gốc từ tiếng Latin templum, chỉ một khu vực được chỉ định cho các nghi lễ linh thiêng. Khi học từ này, lưu ý temple có thể gắn với cả một nơi cụ thể và ý niệm về sự tôn kính, thể hiện qua nghệ thuật, âm nhạc và đời sống cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa chính: một công trình thờ phượng và một biểu tượng của tâm linh.
  • Không dùng temple để chỉ các công trình phi tôn giáo; chọn phù hợp với truyền thống.
  • Lưu ý temple còn có nghĩa giải phẫu (thái dương) trong một số ngữ cảnh.
  • Cụm từ thông dụng: temple complex, temple ceremonies, visit a temple, temple art.
  • Temples ở số nhiều có thể chỉ nhiều công trình hoặc khái niệm không gian thiêng liêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đền chỉ dành cho Hindu hay Phật giáo.
  • Temple giống với nhà thờ hay chùa.
  • Mọi temple đều cổ và hoành tráng.
  • Temple không dùng được ở ngữ cảnh phi t рел.
  • Temple chỉ là nơi chứ không liên quan đến tín ngưỡng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ temple chỉ là nơi thờ phụng cụ thể, quên mất cách tiếng Anh dùng temple để chỉ ý nghĩa tinh thần rộng hơn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: temple complex, temple ceremonies, visit a temple, temple art.
  • Phân biệt temple với nhà thờ/chùa tùy ngữ cảnh tôn giáo.
  • Lưu ý nghĩa giải phẫu (thái dương) trong ngữ cảnh y khoa.
  • Miêu tả đền thờ vừa là công trình vừa là biểu tượng tâm linh.
  • So sánh với shrine để tránh nhầm lẫn từ vựng.
  • Chú ý khác biệt văn hóa trong cách dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temple'?

A.A mode of transportation
B.A large body of water
C.A type of fruit
D.A place of worship
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'temple' used correctly?

A.They visited the temple to pray.
B.She ate an apple at the temple.
C.The temple is filled with fish tanks.
D.I need to buy a new temple for my living room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'temple'?

A.Library
B.Mountain
C.Club
D.House
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'temple'?

A.Hospital
B.Beach
C.Mosque
D.School
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'temple'?

A.In a science laboratory
B.In a church
C.In a shopping mall
D.In a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ