ý nghĩa và ví dụ sử dụng tượng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Statue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'statua' (đứng) từ 'stare' = đứng. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng, kiêu hãnh và cao lớn, đứng yên, gần như sống động trong sự tĩnh lặng của nó, như một người bảo vệ đang canh gác thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tiến lại gần và đặt bàn tay lên bề mặt statue lạnh ngắt, cảm nhận sự lạnh tê ở ngón tay. Mắt tôi di chuyển theo các đường nét và move từ chi tiết này sang chi tiết khác. Tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi nhẹ trọng lượng và cảm thấy vai được thư giãn. Khi dừng lại, nó không chỉ là đá mà là một ký ức đang hình thành trong tôi.
Một bức tượng là một hình khối ba chiều được chạm khắc hoặc đúc, thường là hình người hoặc động vật, cũng có thể là một biểu tượng hoặc vật kỷ niệm. Tượng thường xuất hiện ở công viên, bảo tàng hoặc trên đường phố để tôn vinh nhân vật lịch sử, thần thoại hoặc sự kiện quan trọng. Từ statue trong tiếng Anh dùng kèm với giới từ như the statue of … và gợi ý cho cảm giác kiên cố, vững chãi và trường tồn theo thời gian.
Với người Việt, statue thường là hình tượng cụ thể; sự phân biệt với sculpture và cấu trúc the statue of có thể gây nhầm lẫn khi học từ vựng tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'statue'?
Which of the following sentences uses 'statue' correctly?
What is a synonym for 'statue'?
What is an opposite (antonym) of 'statue'?
In what real-life context would you see a 'statue'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật