LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ sử dụng tượng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

statue Ý nghĩa của Từ

  • bức tượng chạm khắc hoặc đúc của một người hoặc động vật
  • một hình ảnh ba chiều của một đối tượng
  • một biểu tượng hoặc đài tưởng niệm thường được làm bằng đá
Illustration for this word

statue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

statue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstætʃuː/
Mỹ /ˈstætʃuː/
Tiết
statue

statue Từ nguyên của Từ

'Statue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'statua' (đứng) từ 'stare' = đứng. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng, kiêu hãnh và cao lớn, đứng yên, gần như sống động trong sự tĩnh lặng của nó, như một người bảo vệ đang canh gác thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tiến lại gần và đặt bàn tay lên bề mặt statue lạnh ngắt, cảm nhận sự lạnh tê ở ngón tay. Mắt tôi di chuyển theo các đường nét và move từ chi tiết này sang chi tiết khác. Tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi nhẹ trọng lượng và cảm thấy vai được thư giãn. Khi dừng lại, nó không chỉ là đá mà là một ký ức đang hình thành trong tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bức tượng là một hình khối ba chiều được chạm khắc hoặc đúc, thường là hình người hoặc động vật, cũng có thể là một biểu tượng hoặc vật kỷ niệm. Tượng thường xuất hiện ở công viên, bảo tàng hoặc trên đường phố để tôn vinh nhân vật lịch sử, thần thoại hoặc sự kiện quan trọng. Từ statue trong tiếng Anh dùng kèm với giới từ như the statue of … và gợi ý cho cảm giác kiên cố, vững chãi và trường tồn theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng statue cho hình tượng ba chiều cụ thể; khác với sculpture mang tính nghệ thuật rộng.
  • - Cấu trúc the statue of thường theo sau bởi danh từ người hoặc sinh vật được tôn kính.
  • - Thường làm từ đá hoặc kim loại.
  • - Số nhiều: statues.
  • - Thích hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • statue và sculpture không phải hai khái niệm đồng nhất; statue là hình tượng cụ thể.
  • Tượng có thể làm từ đá hoặc kim loại, không chỉ đá.
  • the statue of không chỉ dành cho người nổi tiếng.
  • Tượng có thể trừu tượng hoặc hiện thực.
  • statue và sculpture không hoàn toàn thay thế cho nhau trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, statue thường là hình tượng cụ thể; sự phân biệt với sculpture và cấu trúc the statue of có thể gây nhầm lẫn khi học từ vựng tiếng Anh.

Mẹo Học

  • So sánh statue và sculpture để thấy sự khác biệt.
  • Luyện câu the statue of với các đối tượng khác nhau.
  • Tìm các tượng đài trong thành phố và mô tả chúng.
  • Chú ý chất liệu để nhận biết tượng đài.
  • Học dạng số nhiều statues.
  • Ghi lại câu ngắn về tượng công cộng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'statue'?

A.A question
B.A journey
C.A recipe
D.A structure
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'statue' correctly?

A.She painted a beautiful picture.
B.He danced in the street.
C.They cooked a delicious meal.
D.The statue of liberty is a famous landmark.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'statue'?

A.Sculpture
B.Building
C.Rain
D.Bicycle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'statue'?

A.Mountain
B.Wave
C.Person
D.Song
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'statue'?

A.Library
B.Park
C.Hospital
D.Restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions to the Park

Asking for Directions

2025.10.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ