thanking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thank = think + -k (động từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'þancian' → tiếng Anh trung đại 'thank' → tiếng Anh hiện đại 'thank'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang ôm trái tim và nhìn lên với lòng biết ơn sau khi nhận được giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngả nửa người về phía trước, ôm món quà, cảm nhận khoảnh khắc đang đổi thay. Tôi hít thở sâu, điều chỉnh giọng nói và nói cảm ơn với sự ấm áp. Tôi giữ ánh nhìn, chỉnh lại tư thế và để lòng biết ơn lan tỏa trong không khí. Từ ngữ đơn giản đó trở thành cầu nối giữa chúng ta.
thank là một động từ tiếng Anh đa dụng để diễn đạt lòng biết ơn trong nhiều hoàn cảnh hàng ngày. Nó có thể ở dạng ngắn như 'Thank you' hoặc trong câu phức tạp hơn như 'Thank you for your help' hoặc 'Thanks a lot'. Trong giao tiếp formal, người nói thường dùng 'Thank you very much' hoặc 'I would like to thank you for...'. Việc cảm ơn đóng vai trò礼貌 và gắn kết quan hệ xã hội. Hình ảnh nhớ là người đặt tay lên ngực và mỉm cười cảm kích khi nhận được sự giúp đỡ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þancian'.
Đối với người Việt học tiếng Anh, mức độ lịch sự của lời cảm ơn thay đổi theo ngữ cảnh. 'Thanks' dùng cho thân mật, 'Thank you' hay 'Thank you very much' cho mức độ trang trọng vừa phải hoặc formal. Người học thường bỏ sót vai trò của ngữ điệu và đối tượng khi diễn đạt.
What is the meaning of 'thanking'?
Which sentence uses the word 'thanking' correctly?
Which word is most similar to 'thanking'?
What is the opposite of 'thanking'?
Can you think of a real-life context where expressing gratitude is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật