ý nghĩa teologi và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
theo- = Chúa, logy = nghiên cứu; từ tiếng Hy Lạp θεός (theos) có nghĩa là 'Chúa' + -λογία (-logia) có nghĩa là 'nghiên cứu'. Hãy tưởng tượng một học giả trong một thư viện cổ, bao quanh bởi các cuốn cuộn, đang thảo luận về bản chất của thần thánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt vai thẳng, nghiêng người về phía trước và đẩy những suy nghĩ hướng tới những câu hỏi lớn về Chúa và đức tin. Tôi di chuyển qua các cảnh tượng của nhiều truyền thống, lắng nghe những gì mọi người cho là đúng và điều chỉnh quan điểm của mình. Những ý tưởng được xoay trong quyển sổ, bỏ qua các câu trả lời dễ, và dần nhận ra cách thần học chen vào đời sống thường ngày.
Thần học là ngành nghiên cứu học thuật về tín ngưỡng tôn giáo, các vị thần và bản chất của thần linh. Nó đặt ra các câu hỏi về cách mọi người hiểu Chúa, cách các tín điều hình thành và cách những tín điều đó ảnh hưởng đến văn hóa, đạo đức và nghi lễ. Tại các trường đại học, cao đẳng thần học và nhóm nghiên cứu trong nhà thờ, thần học có thể mang tính lịch sử, hệ thống hoặc triết học, theo dõi sự phát triển của giáo lý hoặc tranh luận về tính nhất quán của các tuyên bố đức tin. Nó khác với thực hành tôn giáo; thần học đánh giá tín điều, văn bản và truyền thống để làm rõ những gì người tin cho là biết về Chúa và thế giới. Thuật ngữ phổ biến: giáo lý, đức tin, m revelation và predestination.
Giải thích cho người Việt Nam rằng thần học là một ngành học thuật nghiên cứu tín điều về Chúa, không chỉ niềm tin cá nhân; nhấn mạnh lý luận, bằng chứng và sự phát triển lịch sử.
What is the meaning of 'theology'?
Which sentence uses 'theology' correctly?
What is a synonym for 'theology'?
What is an antonym for 'theology'?
In what real-life context would you encounter 'theology'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật