LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

throughout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

throughout Ý nghĩa của Từ

  • trong mỗi phần của một cái gì đó
  • trong suốt thời gian
  • từ đầu đến cuối
Illustration for this word

throughout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

throughout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θruːˈaʊt/
Mỹ /θruˈaʊt/
Tiết
throughout

throughout Từ nguyên của Từ

throughout = xuyên qua + ra ngoài; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'thurh' + 'ūt' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường kéo dài ra khắp nơi, biểu tượng cho một ý tưởng hoặc hành trình từ đầu đến cuối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên và liếc nhìn căn phòng, di chuyển ánh mắt từ góc này sang góc kia. Tôi điều chỉnh quan sát, đổi vị trí và cách nhìn để giữ cả không gian trong tầm mắt. Thời gian trôi đi, âm thanh và ánh sáng đồng hành với tôi khắp không gian, từ đầu này sang đầu kia. Khi kết thúc, cảm giác tập trung được nối bằng một sợi mạch, giữ mọi chi tiết từ đầu đến cuối.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Throughout là một từ đa dụng nhằm chỉ phạm vi và thời gian. Với vai trò giới từ, nó có nghĩa là ở khắp mọi phần của một vật hoặc trong suốt một khoảng thời gian, nhấn mạnh phạm vi toàn diện. Với vai trò trạng từ, nó nhấn mạnh sự liên tục hoặc mức độ từ đầu đến cuối. Thường dùng với địa điểm, thời gian hoặc tình huống: throughout the city, suốt cả năm, suốt cả cuốn sách. Lưu ý không nhầm với through; throughout nhấn mạnh toàn diện và đầy đủ. Người học thường dịch thô từ tiếng mẹ đẻ khiến sắc thái toàn thể bị mất; luyện tập bằng nhiều ví dụ sẽ giúp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng throughout với một cụm danh từ để cho thấy phạm vi đầy đủ.
  • Kết hợp với cụm thời gian để chỉ toàn bộ giai đoạn.
  • Nó cũng có thể mô tả phạm vi ở một địa điểm, không chỉ thời gian.
  • Nó là một từ duy nhất và thường đứng trước cụm danh từ.
  • Đừng nhầm với through; chúng không thay thế cho nhau.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh trang trọng và thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với through: throughout nhấn mạnh phạm vi toàn diện, không chỉ sự di chuyển.
  • Cho rằng phải kèm theo 'the' trước danh từ; có thể dùng ở nhiều vị trí khác nhau.
  • Nghĩ rằng chỉ dùng cho thời gian; nó cũng diễn đạt phạm vi địa lý.
  • Dùng cho phạm vi một phần khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện.
  • Dịch mô tả trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ khiến sắc thái bị mất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, throughout thể hiện phạm vi đầy đủ về không gian hoặc thời gian; người học cần chú ý đến mức độ bao phủ và tính liên tục, không chỉ di chuyển xuyên qua.

Mẹo Học

  • Luyện tập với địa điểm và thời gian: throughout the city, suốt cả năm.
  • So sánh với through để cảm nhận sự khác biệt về phạm vi.
  • Viết câu về sách, phim hoặc sự kiện để thấy ứng dụng rộng.
  • Chú ý rằng và: 'throughout + cụm danh từ' thường đứng trước danh từ.
  • Luyện tập ở tình huống trang trọng và thông thường.
  • Tự tạo câu ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'throughout'?

A.Sometimes
B.Never
C.All over
D.Nowhere
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'throughout' correctly?

A.Throughout of us are going to the party.
B.He couldn't find his jacket throughout the sofa.
C.She slept throughout the night.
D.Let's walk throughout the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'throughout'?

A.Immediately
B.Rarely
C.Everywhere
D.Always
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'throughout'?

A.In one place
B.Occasionally
C.Nowhere
D.Alone
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'throughout'?

A.He studied throughout the semester.
B.She walked to the store yesterday.
C.I like to swim in the summer.
D.They dance at the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ