LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

throwing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

throwing Ý nghĩa của Từ

  • ném thứ gì đó qua không khí một cách mạnh mẽ
  • ném hoặc phóng
  • khởi động cái gì đó với tốc độ
Illustration for this word

throwing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

throwing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrəʊ/
Mỹ /θroʊ/
Tiết
throw

throwing Từ nguyên của Từ

throw = thro- (quan trọng) + wian (vặn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'þrēowan' → ngôn ngữ German nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vận động viên ném lao, vặn cơ thể trong cú ném mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay, nắm quả bóng và kéo cánh tay về phía sau. Tôi di chuyển trọng lượng move sang hai chân, gập đầu gối và đẩy khỏi mặt đất. Khi buông tay, quả bóng vẽ một cung trên không, tôi cảm nhận được vận tốc và khoảng cách. Cảm giác nỗ lực và kiểm soát cho tôi thấy throw có thể được dùng trong thực tế, từ một ném nhẹ đến một ném mạnh mẽ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Throw là một động từ đa nghĩa có nghĩa ném một vật lên không trung bằng lực và ném/bắn với tốc độ khác nhau. Dùng trong thể thao (ném bóng), trong các cụm từ như throw away (vứt bỏ), throw a party (tổ chức tiệc), throw in/throw out. Quá khứ bất quy tắc là threw và thrown. Học viên thường nhầm lẫn giữa throw và toss: toss nhẹ và ngắn hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hành động vật lý và dùng theo nghĩa cố định.
  • Học các cụm động từ phổ biến: throw away, throw up, throw in, throw out.
  • Quá khứ bất quy tắc: threw, thrown.
  • Dùng throw để nói về tốc độ/ khoảng cách.
  • Khác biệt với toss: toss nhẹ hơn, ngắn hơn.
  • Ví dụ: throw a party.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Throw không phải lúc nào cũng là ném mạnh; toss nhẹ hơn.
  • Throw away có thể có nghĩa loại bỏ để ngăn điều gì đó.
  • Throw a party có nghĩa tổ chức một bữa tiệc.
  • Threw / thrown là bất quy tắc cần học thuộc.
  • Throw up là nôn chứ không phải ném vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa ném và toss, nhớ các cấu trúc động từ ghép và dạng quá khứ bất quy tắc.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng bất quy tắc: threw, thrown.
  • Học các phrasal verb chủ chốt: throw away, throw up, throw in, throw out.
  • Hình dung động tác ném mạnh để nhớ ý nghĩa.
  • Phân biệt throw với toss: toss nhẹ hơn.
  • Sử dụng câu 'throw a party' trong ngữ cảnh thực tế.
  • Nghe và lặp lại các cụm từ phổ biến như punch, curveball.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'throwing'?

A.To catch something
B.To hold something tightly
C.To propel something with force through the air
D.To illuminate a dark area
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'throwing' correctly?

A.She is throwing a ball to her friend.
B.He was throwing a beautiful song at the piano.
C.The chef was throwing spices into the pot.
D.He enjoys throwing heavy weights at the gym.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'throwing'?

A.Tossing
B.Holding
C.Catching
D.Dropping
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'throwing'?

A.Catching
B.Ignoring
C.Holding
D.Losing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something was thrown?

A.She managed to catch the ball during practice.
B.During the game, the pitcher was throwing strikes.
C.After the countdown, people started to celebrate.
D.He decided to hold onto his dreams tightly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning at the coast

Daily Greetings

2025.12.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Interview for Events Coordinator Role

Job Interview

2025.11.25 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Celebrating Laughter in Cultural Festivals

Culture & Festivals

2025.09.03 · 1:32 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ