LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về đất canh tác và không canh tác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tillable Ý nghĩa của Từ

  • thích hợp để canh tác
  • có thể được cày xới
  • có khả năng trồng trọt
Illustration for this word

tillable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tillable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪl.ə.bəl/
Mỹ /ˈtɪl.ə.bəl/
Tiết
tillable

tillable Từ nguyên của Từ

(a) till (gốc) + able (hậu tố); (b) từ tiếng Anh cổ 'tilian' có nghĩa là 'cày', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung đại; (c) Hãy tưởng tượng một cánh đồng màu mỡ, nơi đất đai dễ dàng được lật lên, mời gọi sự phát triển và phong phú - đó là ý nghĩa của 'tillable'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tillable là tính từ nông nghiệp mô tả đất có thể cày xới và chuẩn bị để trồng trọt. Nó nhấn mạnh khả năng canh tác của đất chứ không phải tình trạng cây trồng hiện có. Người nông dân, người bán đất và nhà hoạch định dùng tillable để phân biệt đất có thể trồng được với những khu đất đang ở trạng thái khác hoặc bị suy thoái. Do điều kiện khí hậu và đất đai, một mảnh đất có thể tillable ở một mùa và không ở mùa khác. Các từ liên quan như arable hoặc cultivable có cùng ý nghĩa nhưng nhấn mạnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tillable để mô tả đất có thể cày xới và gieo trồng
  • Không dùng tillable cho đất có crops hiện tại
  • So sánh với arable hoặc cultivable để diễn đạt mức độ sẵn sàng
  • Phân loại bằng các yếu tố như highly tillable
  • Tillable là tính từ; dùng till cho động tác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tillable không tự động có nghĩa là đất màu mỡ
  • tillable và arable không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau
  • tillable không mô tả mọi loại đất, nhất là đất đô thị
  • tillable là tính từ, không phải động từ
  • tillable dùng để chỉ tiềm năng trồng trọt, không phải vụ mùa hiện tại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, tillable thường chỉ tiềm năng canh tác của đất và dễ bị nhầm với các từ liên quan như arable hoặc cultivable tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung tillable như đất sẵn sàng để cày xới và gieo trồng
  • Phân biệt giữa sử dụng hiện tại và tiềm năng
  • So sánh với arable và cultivable để nắm các sắc thái
  • Dùng từ bổ nghĩa như highly tillable để diễn đạt mức độ
  • Luyện tập với các báo cáo nông nghiệp thực tế
  • Tillable là tính từ; dùng till cho hành động canh tác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tillable' mean?

A.Capable of being cultivated
B.Related to buildings
C.A type of fabric
D.Pertaining to water bodies
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tillable' correctly?

A.She used a tillable to measure the distance.
B.He decided to tillable the documents for his project.
C.The tillable land produced a bountiful harvest.
D.They were tillable in a heated debate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tillable'?

A.Arable
B.Dessert
C.Static
D.Architectural
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tillable'?

A.Cultivable
B.Fertile
C.Barren
D.Productive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where land is involved?

A.The landowners evaluated the soil quality for crops.
B.The park was filled with beautiful flowers and trees.
C.The farmers sold their crops at the market.
D.The city council discussed the new building regulations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ