LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

farmer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

farmer Ý nghĩa của Từ

  • một người trồng cây hoặc chăn nuôi động vật để lấy thực phẩm
  • người sở hữu hoặc điều hành nông trại
  • một người tham gia vào nông nghiệp
Illustration for this word

farmer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

farmer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɑːmə/
Mỹ /ˈfɑrmər/
Tiết
farmer

farmer Từ nguyên của Từ

farmer = farm + -er; nguồn gốc lịch sử: 'fermer' trong tiếng Anh trung đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fermier', từ tiếng Latinh 'firmarius' có nghĩa là 'người thu phí thuê'; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nông dân đội mũ rơm, chăm sóc các cánh đồng với hoàng hôn yên bình trong nền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, nắm quai và nâng một xô nước. Tôi di chuyển trên sân, move đôi tay với trọng lượng và đặt xô cạnh máng. Tôi điều chỉnh tư thế, shift cân bằng và tiếp tục. Nhịp điệu của ngày cho tôi cảm giác về công việc của người nông dân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Farmer là danh từ chỉ một người trồng trọt hoặc nuôi động vật để có thức ăn. Nó cũng có thể chỉ người sở hữu hoặc điều hành một trang trại, bất kể quy mô. Trong tiếng Anh, farmer thường đi kèm với các cụm từ farm hoặc farming. Thuật ngữ này trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể gợi lên hình ảnh nông thôn hoặc truyền thống. Người học nên phân biệt giữa farmer và farmhand (nhân công nông trại) và giữa farming (hoạt động nông nghiệp).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: 2 âm tiết.
  • farm là địa điểm, farming là hoạt động.
  • farmhand là công nhân nông trại.
  • Số nhiều là farmers.
  • Thực hành bằng câu thực tế.
  • Tránh định kiến nông thôn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Farmer là người giàu có hay chủ nông trại lớn.
  • Farm không phải là farmer.
  • Farming là hoạt động, không phải người.
  • Hình ảnh nông thôn cổ điển giới hạn người học.
  • Nhiều người nghĩ nông dân chỉ trồng cây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Farmer nhấn mạnh người làm nông; tiếng Anh phân biệt nơi chốn (farm) và hoạt động (farming). Người học thường nhầm lẫn farm với farmer hoặc cho rằng farming là nghề nghiệp.

Mẹo Học

  • Phát âm hai âm tiết.
  • Phân biệt farm là địa điểm và farming là hoạt động.
  • Học các cụm từ: dairy farmer, family farmer, farmers market.
  • Phân biệt farmer vs farmhand.
  • Số nhiều: farmers; sở hữu cách: farmer's.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'farmer'?

A.A teacher in a school
B.A driver of a vehicle
C.A person who grows crops and raises animals for food
D.A doctor who performs surgeries
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'farmer' used correctly?

A.The farmer prepared the annual financial report.
B.The scientist planted the seeds in the field.
C.The accountant milked the cows on the farm.
D.The artist painted a portrait of the crop fields.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'farmer'?

A.Sailor
B.Baker
C.Pilot
D.Athlete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'farmer'?

A.Lumberjack
B.Florist
C.Fisherman
D.Chef
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a farmer?

A.Hospital
B.Farmers' market
C.Supermarket
D.Library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ