LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tissues - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tissues Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh giấy hoặc vải mỏng
  • một nhóm tế bào hoạt động cùng nhau trong một sinh vật
  • chất lượng hoặc trạng thái của sự tinh tế
Illustration for this word

tissues Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tissues Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪʃuː/
Mỹ /ˈtɪʃu/
Tiết
tissue

tissues Từ nguyên của Từ

tissue = tissu (tiếng Pháp, có nghĩa là vải) + -ue (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh vải tinh tế, như một chiếc ren được dệt đẹp mắt, nhẹ nhàng trải ra để phản ánh sự mong manh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình kéo một tissue từ hộp và bàn tay move nhẹ nhàng để lấy nó. Cổ tay quay một chút và mình đưa tissue gần mặt, mép mềm nhún theo ngón tay. Vật mềm ấy đáp ứng bằng cảm giác dịu và khi hít thở, nó lướt theo hơi thở, lau sạch và giữ cho khuôn mặt thoải mái. Rất giản dị, tissue còn gợi hình ảnh của các tế bào kết hợp trong cơ thể—một cách hiểu sâu sắc về sự tinh tế và liên kết trong mỗi lần chạm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ tissue trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một tờ giấy mỏng dùng để lau chùi, như khăn giấy. Thứ hai, trong sinh học tissue chỉ một nhóm tế bào cùng nhau thực hiện một chức năng. Thứ ba, tissue có thể mô tả tính chất tinh tế hoặc dễ vỡ, hoặc được dùng ở nghĩa bóng như 'tissue of lies' (một mạng lưới dối trá). Nguồn gốc từ tiếng Pháp tissu có nghĩa là vải, giúp liên tưởng đến chất liệu mềm và dễ mỏng manh. Học cách phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng các sense.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - tissue được dùng cho giấy tissue như khăn giấy và cho sợi mô sinh học.
  • - Phân biệt giữa giấy (tissue) và mô (tissue) trong sinh học.
  • - Dùng đúng trong các thành ngữ như tissue of lies.
  • - Nguồn gốc từ tiếng Pháp tissu (vải) giúp nhớ tính mềm mại, dễ vỡ.
  • - Lưu ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa.
  • - Trau chuốt collocations: tissue paper, living tissue.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tissue chỉ nghĩa là giấy mà quên tổ chức sinh học.
  • Nhầm lẫn giữa tissue và tecidos trong sinh học.
  • Một số thành ngữ không thể dịch sát nghĩa.
  • Giấy tissue và khăn giấy là hai loại khác nhau.
  • Nguồn gốc từ tissu không đủ để hiểu ý nghĩa hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, phân biệt giấy tissue và mô sinh học dễ bị nhầm. Dựa vào ngữ cảnh và cụm từ hay gặp.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: giấy, mô sinh học và sự tinh tế.
  • Kết hợp tissue với tissue paper để ghi nhớ.
  • Luyện tập với các collocation: tissue paper, mô sinh học, mô mỏng manh.
  • Phân biệt ngữ cảnh dùng thô sơ và khoa học.
  • Dùng hình ảnh đơn giản để ghi nhớ sự mong manh.
  • Tự tạo câu ví dụ để luyện tập.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Chat on the Bus about News and Delays

Public Transport

2026.01.22 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ