tissues - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tissue = tissu (tiếng Pháp, có nghĩa là vải) + -ue (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh vải tinh tế, như một chiếc ren được dệt đẹp mắt, nhẹ nhàng trải ra để phản ánh sự mong manh của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình kéo một tissue từ hộp và bàn tay move nhẹ nhàng để lấy nó. Cổ tay quay một chút và mình đưa tissue gần mặt, mép mềm nhún theo ngón tay. Vật mềm ấy đáp ứng bằng cảm giác dịu và khi hít thở, nó lướt theo hơi thở, lau sạch và giữ cho khuôn mặt thoải mái. Rất giản dị, tissue còn gợi hình ảnh của các tế bào kết hợp trong cơ thể—một cách hiểu sâu sắc về sự tinh tế và liên kết trong mỗi lần chạm.
Từ tissue trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một tờ giấy mỏng dùng để lau chùi, như khăn giấy. Thứ hai, trong sinh học tissue chỉ một nhóm tế bào cùng nhau thực hiện một chức năng. Thứ ba, tissue có thể mô tả tính chất tinh tế hoặc dễ vỡ, hoặc được dùng ở nghĩa bóng như 'tissue of lies' (một mạng lưới dối trá). Nguồn gốc từ tiếng Pháp tissu có nghĩa là vải, giúp liên tưởng đến chất liệu mềm và dễ mỏng manh. Học cách phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng các sense.
Với người Việt, phân biệt giấy tissue và mô sinh học dễ bị nhầm. Dựa vào ngữ cảnh và cụm từ hay gặp.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật