LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tongue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tongue Ý nghĩa của Từ

  • Cơ quan trong miệng được sử dụng để nếm, nuốt và phát âm lời nói.
  • Một ngôn ngữ hoặc phương ngữ.
  • Một phần của giày che phủ phần trên của bàn chân.
Illustration for this word

tongue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tongue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʌŋ/
Mỹ /tʌŋ/
Tiết
tongue

tongue Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lưỡi (từ tiếng Germanic nguyên thủy, liên quan đến 'chạm'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Germanic nguyên thủy → tiếng Anh cổ 'tunge' → tiếng Anh 'tongue'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái lưỡi đang nếm kem và giúp chúng ta nói những lời ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển lưỡi move lên vòm miệng, cảm nhận vị giác bừng lên. Tôi điều chỉnh đầu lưỡi, adjust phần mặt lưỡi, để tiếng nhỏ từ từ rời ra theo nhịp thở. Nỗ lực ấy khiến hàm và khoang miệng làm việc cùng nhau, tôi giữ nhịp để nói cho rõ. Ngôn ngữ bật dậy trong miệng như một bản đồ sống, và lưỡi dẫn đường cho từng từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lưỡi là một cơ bắp linh hoạt trong miệng, giúp ta nếm vị, nuốt và phát âm. Tongue cũng có nghĩa là ngôn ngữ hoặc phương ngữ, như mẹ đẻ hay tiếng địa phương. Ngoài ra, tongue còn chỉ phần lưỡi của giày dép, là phần nằm trên mu bàn chân. Nguồn gốc từ Proto–Germanic liên quan tới chạm và cảm nhận. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa và dùng tongue cho nghĩa ngôn ngữ hoặc ngược lại. Hình ảnh nếm kem và nói chuyện cùng lúc sẽ giúp ghi nhớ các nghĩa khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tongue chỉ cơ quan ở miệng, không phải danh từ riêng hay động từ.
  • Dùng tongue cho vị giác và lời nói; ngôn ngữ cho các ngữ nghĩa liên quan ngôn ngữ.
  • Ý nghĩa khác là mỏ giày, phần ở trên mu bàn chân.
  • Thành ngữ: 'sharp tongue' ám chỉ nói thẳng; 'tongue-tied' nghĩa là nói khó.
  • Mother tongue là ngôn ngữ mẹ đẻ; đừng nhầm với các ý nghĩa khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tongue không phải lúc nào cũng có nghĩa là ngôn ngữ.
  • Lưỡi cũng là cơ quan vị giác, không chỉ ý nghĩa ngôn ngữ.
  • Ý nghĩa của 'lính tiếng' giày là một nghĩa khác.
  • Mẹ đẻ không phải lúc nào cũng là ngôn ngữ đang dùng.
  • tongue ít khi được dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa ngôn ngữ, nhưng người học có thể mở rộng quá mức nghĩa của 'lưỡi' sang ngữ cảnh ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Hình dung một hình ảnh liên kết giữa vị giác và nói chuyện.
  • Luyện tập nghĩa của 'linguette' giày nữa.
  • Dùng cụm từ mother tongue để củng cố nghĩa ngôn ngữ.
  • Học riêng các thành ngữ như tongue-tied và sharp tongue.
  • Viết câu đơn có sự kết hợp các nghĩa.
  • Ôn lại nguồn gốc để nhấn mạnh ý tưởng chạm và cảm nhận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tongue'?

A.A type of fruit
B.A type of dance
C.A type of hat
D.A muscular organ in the mouth
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'tongue' used in a sentence?

A.The dog licked its tongue
B.She wore a fashionable tongue
C.He played the piano with his tongue
D.The book fell off the tongue
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tongue'?

A.Nose
B.Foot
C.Ear
D.Lip
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'tongue'?

A.Whisper
B.Smile
C.Yawn
D.Silent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'tongue'?

A.Cooking class
B.Dance competition
C.Art museum
D.Garden center

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ