LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bit Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính
  • một phần của cái gì đó
  • cắn hoặc giữ cái gì đó bằng răng
Illustration for this word

bit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪt/
Mỹ /bɪt/
Tiết
bit

bit Từ nguyên của Từ

Gốc: tiếng Anh cổ 'bit', liên quan đến việc cắn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mảnh dữ liệu nhỏ, như một hạt cát, đại diện cho thông tin trong thế giới kỹ thuật số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bắt đầu bằng việc nhai đầu sợi dây nhỏ bằng răng để giữ nó cố định khi di chuyển vị trí tay. Sợi dây di chuyển một chút, và tôi cảm thấy như đang đưa ra một quyết định nhỏ khi điều chỉnh góc. Tôi giữ lực và chỉnh cho cân bằng rồi đặt sợi ở vị trí mới. Cảm giác điều khiển nhỏ ấy làm cho bước tiếp theo trở nên thực tế, như một phần nhỏ của thứ gì đó đang dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bit là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong CNTT. Trong hệ thống kỹ thuật số, mỗi bit là 0 hoặc 1; tám bit tạo thành một byte, đơn vị cơ bản để lưu trữ và truyền dữ liệu. Bên cạnh nghĩa kỹ thuật, bit còn được dùng trong tiếng Anh phổ thông với nghĩa 'một chút'. Nguồn gốc của từ là từ tiếng Anh cổ bite, sau biến đổi thành bite/bit trong tiếng Anh hiện đại. Từ này có nhiều nghĩa nên người học cần phân biệt nghĩa kỹ thuật và nghĩa thông dụng, đồng thời phân biệt danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bit là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong CNTT.
  • - Tám bit tạo thành một byte.
  • - Trong tiếng Anh thông dụng, bit có nghĩa là 'một chút'.
  • - Không nhầm bit với bite; bite là quá khứ của bite.
  • - Phân biệt nghĩa kỹ thuật và nghĩa thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bit và Byte là như nhau.
  • Bit chỉ dùng trong CNTT.
  • Bit là động từ bite ở hiện tại.
  • Một bit luôn là một lượng chính xác.
  • Byte không tồn tại như một đơn vị lớn hơn của bit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lưu ý rằng bit vừa là thuật ngữ kỹ thuật vừa có nghĩa thông dụng như 'một chút'. Sai lầm phổ biến là nhầm bit với byte.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chủ đạo: đơn vị dữ liệu, một chút, và quá khứ của bite.
  • Nhớ rằng: 8 bit bằng 1 byte.
  • Luyện dùng bit cho ngữ nghĩa kỹ thuật và 'a bit' cho nghĩa ít.
  • Phát âm bit là /bɪt/ để tránh nhầm với bite.
  • Phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa thông dụng.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bit'?

A.Insignificant amount
B.Big chunk
C.Small piece
D.Huge portion
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'bit' used in a sentence?

A.He took a bit of the apple.
B.The dog devoured every bit of the treat.
C.I don't want any bit of the pizza.
D.She ate the whole cake in one bit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'bit'?

A.Majority
B.Fragment
C.Whole
D.Entire
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bit'?

A.Slice
B.Morsel
C.Piece
D.Whole
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'bit'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Discussing a new book
C.Talking about a sports game
D.Sharing a meal with family

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ