bit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tiếng Anh cổ 'bit', liên quan đến việc cắn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mảnh dữ liệu nhỏ, như một hạt cát, đại diện cho thông tin trong thế giới kỹ thuật số.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bắt đầu bằng việc nhai đầu sợi dây nhỏ bằng răng để giữ nó cố định khi di chuyển vị trí tay. Sợi dây di chuyển một chút, và tôi cảm thấy như đang đưa ra một quyết định nhỏ khi điều chỉnh góc. Tôi giữ lực và chỉnh cho cân bằng rồi đặt sợi ở vị trí mới. Cảm giác điều khiển nhỏ ấy làm cho bước tiếp theo trở nên thực tế, như một phần nhỏ của thứ gì đó đang dần hình thành.
Bit là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong CNTT. Trong hệ thống kỹ thuật số, mỗi bit là 0 hoặc 1; tám bit tạo thành một byte, đơn vị cơ bản để lưu trữ và truyền dữ liệu. Bên cạnh nghĩa kỹ thuật, bit còn được dùng trong tiếng Anh phổ thông với nghĩa 'một chút'. Nguồn gốc của từ là từ tiếng Anh cổ bite, sau biến đổi thành bite/bit trong tiếng Anh hiện đại. Từ này có nhiều nghĩa nên người học cần phân biệt nghĩa kỹ thuật và nghĩa thông dụng, đồng thời phân biệt danh từ và động từ.
Đối với người học tiếng Việt, lưu ý rằng bit vừa là thuật ngữ kỹ thuật vừa có nghĩa thông dụng như 'một chút'. Sai lầm phổ biến là nhầm bit với byte.
What is the meaning of the word 'bit'?
How is the word 'bit' used in a sentence?
Which word is similar to 'bit'?
What is the opposite of 'bit'?
In what real-life context would you use the word 'bit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật