LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về các chính phủ toàn trị

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

totalitarian Ý nghĩa của Từ

  • Liên quan đến chính phủ tập trung không dung thứ cho các đảng phái hoặc hành động độc lập.
  • Đặc trưng bởi sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước đối với tất cả các khía cạnh của đời sống.
  • Một hệ thống nơi quyền lực của nhà nước được tập trung và độc tài.
Illustration for this word

totalitarian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

totalitarian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təʊtælɪˈtɛəriən/
Mỹ /toʊtælɪˈtɛriən/
Tiết
totalitarian

totalitarian Từ nguyên của Từ

(a) totalis (toàn bộ) + -tarian (liên quan); (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'totalis', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh thời Trung cổ và được áp dụng vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng về một cái lồng khổng lồ, nơi từng chi tiết nhỏ bé của cuộc sống đều được quản lý bởi một người giám hộ lớn hơn cả cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Totalitarian là một tính từ mô tả một hình thức chính phủ tập trung quyền lực ở một đảng hoặc nhà lãnh đạo duy nhất và không dung nạp đối lập. Chế độ toàn trị cố gắng kiểm soát gần như mọi khía cạnh của đời sống công cộng và riêng tư thông qua tuyên truyền, giám sát và đàn áp. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực rõ ràng và thường được dùng để mô tả các chế độ loại bỏ đối lập, cấm các phương tiện truyền thông độc lập và ép buộc người dân chấp nhận một hệ tư tưởng chính thức. Khác với các mô hình quản trị mang tính độc đoán, chủ nghĩa toàn trị thường xâm nhập tất cả các lĩnh vực xã hội và hạn chế tự do cá nhân một cách nghiêm ngặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ đứng trước danh từ: chế độ toàn trị / nhà nước toàn trị
  • Phân biệt với độc tài: cả hai nghiêm ngặt, nhưng toàn trị kiểm soát mọi lĩnh vực
  • Với -ism: toàn trị học, không phải totalitarianism (thuật ngữ khác)
  • Đừng nhân hóa chế độ; dùng từ chế độ/nhà nước
  • Ngữ điệu tiêu cực; thường ở ngữ cảnh lịch sử
  • Liên hệ với bối cảnh lịch sử thế kỷ 20

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Toàn trị không có nghĩa là mọi người luôn bị giám sát
  • Hiểu lầm là nó giống độc tài hoặc chế độ độc tài
  • Chế độ hiện đại có thể có nét toàn trị
  • Toàn trị đề cập đến một hệ thống, không một lý thuyết trừu tượng
  • Giả định mọi khía cạnh đời sống bị kiểm soát là quá mức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ tổng thể toàn trị mang sắc thái lịch sử và ý thức hệ, phân biệt với độc tài và chủ nghĩa tự do dân chủ.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ totalitarianism và so sánh với chủ nghĩa độc tài
  • Nghiên cứu ví dụ lịch sử (phát-xít, Xô viết)
  • Học từ ghép: chế độ/nhà nước toàn trị
  • Luyện phân biệt với độc tài
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng/lịch sử
  • Đọc về phê bình các hệ thống toàn trị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'totalitarian'?

A.A type of government that is elected democratically and respects human rights.
B.A government system that recognizes no limits to its authority.
C.A social structure where individuals share everything equally.
D.A healthcare system that provides free services to everyone.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'totalitarian' correctly?

A.The country's citizens lived under totalitarian rule.
B.In the gym, I performed a totalitarian workout routine.
C.She baked a totalitarian cake for the party.
D.The totalitarian regime allowed for an open press and free speech.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'totalitarian'?

A.Democratic
B.Federal
C.Autocratic
D.Constitutional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'totalitarian'?

A.Liberal
B.Authoritarian
C.Monarchic
D.Despotic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a government is highly controlled?

A.A country that has regular elections and supports civil liberties.
B.A government that suppresses dissent and controls many aspects of life.
C.An example of a peaceful protest in a democratic nation.
D.A community that actively promotes diverse opinions and debates.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ