touching - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
touch = tuch (tiếng Anh trung cổ) + -ing (hậu tố). Nguồn gốc từ Latin 'tangere' → tiếng Pháp cổ 'touchier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn gió nhẹ chạm vào làn da bạn, tạo ra cảm giác kết nối và ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển bàn tay lại gần cốc và đặt đầu ngón tay lên mép lạnh của nó. Tôi giữ tiếp xúc và cảm nhận bề mặt thay đổi dưới lòng bàn tay, điều chỉnh lực để cảm nhận kết cấu. Cái chạm nhỏ đó có thể biến thành một cái chạm nhẹ nhàng để thể hiện sự quan tâm hoặc tạo ra một kết nối im lặng trong cuộc trò chuyện.
Touch là một từ đa nghĩa, bao gồm tiếp xúc vật lý, tác động cảm xúc và những hành động nhẹ nhàng. Là động từ, nó có nghĩa là chạm vào một thứ gì đó; là danh từ, chỉ cảm giác chạm hoặc một ảnh hưởng nhỏ. Nó còn xuất hiện trong các cụm từ như keep in touch, touch on một chủ đề, hoặc một tinh tế nhẹ trong phong cách. Phong tục xã hội về tiếp xúc khác nhau tùy bối cảnh, khiến người học cần chú ý ngữ cảnh và sự thoải mái của người đối diện. Nguồn gốc từ tiếng Anh liên hệ với tuch ở Trung cổ và nguồn gốc từ tangere.
Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa tiếp xúc vật lý và tác động cảm xúc; cần học các cụm từ như keep in touch và touch on một chủ đề với ngữ cảnh phù hợp.
What is the meaning of 'touching'?
In which sentence is 'touching' used correctly?
Which word is a synonym of 'touching'?
Which word is an antonym of 'touching'?
Can you think of a real-life example where 'touching' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật