LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

touching - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

touching Ý nghĩa của Từ

  • tiếp xúc với thứ gì đó
  • ảnh hưởng đến ai đó về mặt cảm xúc
  • nhấn nhẹ hoặc vuốt ve
Illustration for this word

touching Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

touching Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʌtʃ/
Mỹ /tʌtʃ/
Tiết
touch

touching Từ nguyên của Từ

touch = tuch (tiếng Anh trung cổ) + -ing (hậu tố). Nguồn gốc từ Latin 'tangere' → tiếng Pháp cổ 'touchier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn gió nhẹ chạm vào làn da bạn, tạo ra cảm giác kết nối và ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển bàn tay lại gần cốc và đặt đầu ngón tay lên mép lạnh của nó. Tôi giữ tiếp xúc và cảm nhận bề mặt thay đổi dưới lòng bàn tay, điều chỉnh lực để cảm nhận kết cấu. Cái chạm nhỏ đó có thể biến thành một cái chạm nhẹ nhàng để thể hiện sự quan tâm hoặc tạo ra một kết nối im lặng trong cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Touch là một từ đa nghĩa, bao gồm tiếp xúc vật lý, tác động cảm xúc và những hành động nhẹ nhàng. Là động từ, nó có nghĩa là chạm vào một thứ gì đó; là danh từ, chỉ cảm giác chạm hoặc một ảnh hưởng nhỏ. Nó còn xuất hiện trong các cụm từ như keep in touch, touch on một chủ đề, hoặc một tinh tế nhẹ trong phong cách. Phong tục xã hội về tiếp xúc khác nhau tùy bối cảnh, khiến người học cần chú ý ngữ cảnh và sự thoải mái của người đối diện. Nguồn gốc từ tiếng Anh liên hệ với tuch ở Trung cổ và nguồn gốc từ tangere.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng touch có thể là tiếp xúc vật lý hoặc ẩn dụ; phân biệt danh từ và động từ; học các cụm từ như keep in touch và touch on một chủ đề; lưu ý chuẩn mực văn hóa về tiếp xúc ở từng hoàn cảnh; đừng cho rằng một từ duy nhất bao quát mọi khái niệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • touch không phải chỉ contact vật lý; nó còn có ý nghĩa tác động cảm xúc hoặc hành động nhẹ nhàng.
  • nhầm lẫn touch với feel khiến người học khó phân biệt ngữ cảnh cảm nhận.
  • nghĩ rằng một từ có thể bao phủ mọi cụm từ liên quan mà không học chi tiết dùng.
  • ở nhiều nền văn hóa, tiếp xúc cơ thể có chuẩn mực riêng và phải cân nhắc.
  • phân biệt danh từ và động từ (The touch vs He touched).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa tiếp xúc vật lý và tác động cảm xúc; cần học các cụm từ như keep in touch và touch on một chủ đề với ngữ cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả cách dùng vật lý và ẩn dụ trong ngữ cảnh
  • Học các collocation phổ biến của từ touch
  • Chú ý chuẩn mực văn hóa về chạm
  • Phân biệt rõ danh từ và động từ
  • Dùng câu ví dụ để nhớ các cụm như touch base, touch on
  • Ôn lại nguồn gốc từ để nhớ từ lâu hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'touching'?

A.Pleasant
B.Moving
C.Exciting
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'touching' used correctly?

A.The sun touched the children playing in the park.
B.The touching colors of the artwork caught everyone's attention.
C.She touched the screen to unlock her phone.
D.His touching personality always made people smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'touching'?

A.Heartwarming
B.Unemotional
C.Superficial
D.Detached
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'touching'?

A.Cold
B.Tender
C.Emotional
D.Sympathetic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where 'touching' would be used?

A.Discuss with a partner
B.Reading a heartfelt letter
C.Watching a tear-jerking movie
D.Listening to a moving speech

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About Animals

Simple Phone Call

2025.10.05 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ