LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tractive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tractive Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng kéo
  • liên quan đến lực kéo
  • liên quan đến sự kéo

tractive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tractive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtræktɪv/
Mỹ /ˈtræktɪv/
Tiết
tractive

tractive Từ nguyên của Từ

Gốc: tract (từ tiếng Latinh 'tractus' có nghĩa là 'bị kéo'). Xuất xứ lịch sử: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh giữa. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chuyến tàu mạnh mẽ kéo theo một tải trọng nặng, minh họa cho sức mạnh của sự kéo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tractive' mean?

A.A type of musical instrument
B.Capable of pulling or drawing something
C.A form of physical exercise
D.A popular genre of literature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tractive' correctly?

A.The tractive nature of the water was beautiful.
B.She wore a tractive dress to the party.
C.The tractive effort of the new engine was impressive.
D.This software is tractive and easy to use.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tractive'?

A.Attractive
B.Magnetic
C.Pulling
D.Captivating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tractive'?

A.Attractive
B.Repulsive
C.Enticing
D.Charming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is tractive?

A.A strong train engine moves heavy loads across the country.
B.The advertisement drew people in with its beautiful visuals.
C.A car is designed to be efficient and fast.
D.The movie is captivating and keeps viewers engaged.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ