treadmill - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tread (đi) + mill (cối xay) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một con chuột lang chạy trong một chiếc bánh xe hoặc một vận động viên tập luyện một cách lặp đi lặp lại, bị mắc kẹt trong một vòng lặp nỗ lực liên tục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMáy chạy bộ là một thiết bị có băng tải motorized cho phép đi bộ hoặc chạy tại chỗ ở trong nhà, giúp bạn tập thể dục bất kể thời tiết hay thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta gọi nó là máy chạy bộ và nhấn mạnh chức năng cardio liên tục. Ngoài khía cạnh thể dục, cụm từ này còn dễ dùng để miêu tả nhịp sống công việc căng thẳng, vòng lặp lặp đi lặp lại. Máy chạy bộ ngày nay to hơn, có thể điều chỉnh tốc độ và độ dốc, và có các tính năng an toàn. Khi dùng từ này, người học cần nắm hai nghĩa: thiết bị thể dục và ẩn ý về sự lặp lại.
Giải thích cho người Việt: treadmill mang ý nghĩa thiết bị và ý nghĩa ẩn dụ cho nhịp sống lặp lại; người học thường bỏ qua phần ẩn dụ khi dịch.
What is the meaning of 'treadmill'?
Which sentence uses 'treadmill' correctly?
What is a synonym for 'treadmill'?
What is an antonym for 'treadmill'?
In what real-life context would you find a treadmill?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật