gym - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không tiền tố; gốc gymn- từ Hy Lạp gymnos nghĩa là trần truồng; hậu tố -nasium tạo thành gymnasium. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp gymnasion → Latinh gymnasium → tiếng Anh gym, rút ngắn thành gym. Hình ảnh ghi nhớ: các vận động viên Hy Lạp khỏa thân đang tập luyện ở gymnasium bằng đá cẩm thạch; sau đó là một phòng tập hiện đại mang tên gym.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước vào phòng tập và nhịp thở dồn dập như một nhịp đập nhỏ ở cổ tay. Em đặt chai nước lên kệ và nắm thanh máy, bắt đầu với một push nhẹ khiến trọng lượng move lên. Em chỉnh lại tư thế, giữ thăng bằng và cảm nhận cơ bắp căng lên, rồi mọi thứ bắt đầu change. Căn phòng này không phải là một definition; nó là nơi em quyết định tiếp tục, giữ nhịp, và học cách dùng cơ thể để vượt qua bản thân.
Gym là danh từ tiếng Anh chỉ nơi tập luyện có thiết bị. Tiếng Việt thường nói phòng gym hoặc phòng tập thể dục. Có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc hoạt động, như đi gym hoặc buổi tập gym. Nguồn gốc từ Hy Lạp gymnasion, qua Latinh gymnasium sang tiếng Anh; người Việt thường phân biệt giữa phòng tập và trung tâm thể dục theo quy mô.
Tiếng Việt phân biệt rõ giữa phòng tập và trung tâm thể dục; nhiều người học hay nhầm gym với phòng tập của trường.
What does the word 'gym' refer to?
Which sentence uses the word 'gym' correctly?
Which word is an opposite of 'gym'?
In what real-life context would you typically find a gym?
Reflect on a place where you have seen or used a gym.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật