tribes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tribe = tribus (Latinh), cổ Pháp → Trung Anh, một nhóm liên kết bởi huyết thống và văn hóa chung. Hãy tưởng tượng một vòng tròn người ngồi quanh đống lửa, chia sẻ câu chuyện và truyền thống, tăng cường cảm giác thuộc về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi move qua căn phòng đầy người, nhìn cách các nhóm nhỏ hình thành một cách tự nhiên. Tôi shift về phía nhóm ấy, điều chỉnh tư thế để lắng nghe những câu chuyện quen thuộc. Tôi giữ lại sự ngại ngùng và quyết định ở lại để tham gia cuộc trò chuyện. Dần dần tôi cảm nhận được cảm giác của tribe nảy nở trong lòng, như một sợi chỉ chung kết nối chúng tôi.
Tribe thường chỉ một nhóm xã hội truyền thống được kết nối bằng huyết thống, văn hóa và lãnh thổ chung. Tiếng Anh nói chung mô tả một cộng đồng nhỏ hơn một quốc gia nhưng lớn hơn một gia đình, với cảm giác thuộc về và bản sắc tập thể mạnh mẽ. Từ này xuất hiện trong nhân chủng học, lịch sử và ngôn ngữ hàng ngày, đôi khi mang nghĩa mô tả trung tính và đôi khi gợi ý về sự trung thành, tính loại trừ hoặc khuynh hướng định kiến khi nói về người ngoài. Người học nên phân biệt tribe với các thuật ngữ liên quan như clan hoặc ethnic group và chú ý ngữ cảnh. Khi nói về các tổ chức hiện đại, tribe cũng có thể mô tả một mạng lưới rời rạc các người cùng quan tâm. Hãy dùng giọng điệu thận trọng để tránh xúc phạm các bộ tộc thật sự.
Đối với người Việt, tribe thường chỉ một nhóm xã hội truyền thống, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ; chú ý đến sắc thái văn hóa và tránh định kiến.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật