trim - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách từ gốc: trim (gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'trymman' đến tiếng Anh trung cổ 'trim' và hình thức hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn cẩn thận tỉa cây hàng rào để giữ cho nó gọn gàng, biểu tượng cho sự chính xác và chăm sóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrim là một động từ đa nghĩa có nghĩa là cắt bỏ bớt để đạt được kích thước hoặc hình dáng nhỏ hơn, hoặc để cải thiện diện mạo bằng cách cắt bỏ vật liệu thừa. Bạn có thể cắt tỉa hàng rào cho gọn gàng, cắt vải cho vừa vặn hoặc cắt giảm ngân sách để loại bỏ chi tiêu không cần thiết. Nó cũng được dùng trong chỉnh sửa hoặc định hình thứ gì đó cho đẹp hơn, ví dụ chỉnh sửa ảnh, chỉnh sửa báo cáo hoặc câu văn. Trong hàng hải, căn chỉnh buồm để đạt tốc độ tối ưu cũng được gọi là trim. Ý tưởng là giảm nhẹ, có tính toán, chứ không phải cắt bỏ mạnh. Các cụm từ như trim back, trim down, và trim off diễn đạt sự thay đổi có chủ ý theo từng bước.
Đối với người Việt, nhấn mạnh trim mang nghĩa giảm nhẹ, từ từ và có chủ ý, khác với cắt bỏ hoàn toàn.
What is the meaning of the word 'trim'?
Choose the correct sentence that uses 'trim' properly.
Which word is most similar to 'trim'?
What is the opposite of 'trim'?
Can you think of a real-life context where a person might consider a trim?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật