LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

edges - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

edges Ý nghĩa của Từ

  • bìa hoặc phần liền kề với đường chia
  • một lợi thế so với cái gì đó
  • di chuyển từ từ hoặc cẩn thận về một điểm
Illustration for this word

edges Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

edges Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛdʒ/
Mỹ /ɛdʒ/
Tiết
edge

edges Từ nguyên của Từ

Từ 'edge' có thể được phân tách thành 'ec-' (từ) + 'dge' (dẫn dắt). Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ecg', nghĩa là 'kiếm hoặc lưỡi'. Hãy tưởng tượng lưỡi kiếm sắc bén lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, đại diện cho độ sắc bén cả về mặt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần cạnh bàn, ngón tay lần theo bề mặt để cảm nhận phản hồi. Tôi move một chút về phía trước và pull nhẹ về sau, điều chỉnh để giữ thăng bằng. Cảm giác ấy biến cạnh thành một giới hạn hữu hình, dẫn đường cho tôi khi đối mặt với quyết định ngoài đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

edge là một từ tiếng Anh đa nghĩa, bao gồm cả ranh giới và lợi thế, thậm chí là hành động tiến tới từ từ. Dưới dạng danh từ, nó chỉ biên giới hoặc phần bên cạnh một đường phân chia, ví dụ cạnh bàn hoặc cạnh của vách đá. Nó cũng có nghĩa là biên độ hoặc lợi thế cạnh tranh, như có lợi thế so với đối thủ. Dưới dạng động từ, edge có nghĩa là di chuyển dần dần hoặc thận trọng về một điểm, như tiến gần cửa hay vượt qua đối thủ. Người học thường nhầm lẫn edge với border, margin, verge và cho rằng edge chỉ mô tả cạnh sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ edge có thể là danh từ và động từ; ba nghĩa chính: ranh giới/biên giới, lợi thế, tiến về một cách từ từ. Thành ngữ thường gặp: edge of, have an edge over, edge toward. Phân biệt edge với border, margin, verge. Phát âm /ɛdʒ/ rõ ràng. Dùng hàm ý ẩn dụ thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • edge không chỉ có nghĩa là cạnh sắc; nó còn biểu thị ranh giới hoặc lợi thế.
  • Động từ edge phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng là hành động vật lý.
  • Nhầm edge với border hoặc verge có thể làm mất sắc thái ý nghĩa.
  • edge out thường có nghĩa thắng sít sao, không phải đẩy ai ra khỏi trận đấu.
  • on edge diễn tả trạng thái lo lắng, không phải vị trí thực sự ở mép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, phân biệt edge với boundary, lợi thế và tiến tới từ từ để tránh nhầm lẫn với các từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học edge với ba nghĩa chính: ranh giới, lợi thế, tiến gần từng bước.
  • Thực hành với các collocation phổ biến: edge of, have an edge over, edge toward.
  • Phân biệt edge với border và verge.
  • Phát âm rõ /ɛdʒ/.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thật và ẩn dụ.
  • Ghi chú ví dụ cá nhân để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'edges' mean?

A.The corners or borders of something
B.To move softly
C.To sing beautifully
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'edges' correctly.

A.The cake has beautifully frosted edges.
B.He edges towards the finish line very fast.
C.She edges her work on time every day.
D.The actor edges in the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'edges'?

A.rounds
B.sides
C.centers
D.exteriors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'edges'?

A.centers
B.extra
C.corners
D.tops
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something has edges?

A.The knife was sharp at the handle.
B.I noticed the edges of the table were smooth.
C.The architect designed a building with many curves.
D.They painted the walls beautifully.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Evening Park Fitness Session

Sports & Fitness

2025.10.25 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ