LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ubiquitous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ubiquitous Ý nghĩa của Từ

  • có mặt ở khắp nơi
  • vô hình chung
  • được tìm thấy ở nhiều nơi
Illustration for this word

ubiquitous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ubiquitous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juˈbɪkwɪtəs/
Mỹ /juˈbɪkwɪtəs/
Tiết
ubiquitous

ubiquitous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ubi' (ở đâu) + 'quit' (rời đi) + 'ous' (có đặc tính). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ubique' (khắp nơi) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bản đồ khổng lồ với các điểm đánh dấu mọi vị trí, cho thấy rằng một điều gì đó xuất hiện ở khắp nơi, mô phỏng ý tưởng tồn tại ở mọi nơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ubiquitous là tính từ nghĩa là có mặt ở khắp mọi nơi cùng lúc, hiện diện ở nhiều nơi và dường như ở khắp mọi nơi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng để mô tả những thứ dường như lan rộng khắp nơi, như công nghệ, thương hiệu hoặc xu hướng. Nó nhấn mạnh mức độ thâm nhập cao hơn so với từ phổ biến hay lan rộng thông thường. Người học thường nhầm lẫn với omnipresent hoặc dùng nó cho những điều chỉ ở một nơi. Nguồn gốc: từ Latinh ubique (ở khắp mọi nơi). Hình ảnh ghi nhớ: bản đồ có nhiều điểm ở khắp mọi nơi. Ví dụ: điện thoại thông minh hiện diện ở khắp mọi nơi trong đời sống hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng ubiquitous cho thứ dường như có mặt ở mọi nơi. 2) Mạnh hơn rộng rãi hay phổ biến. 3) Thường dùng trong văn bản trang trọng. 4) Ghép với 'be' hoặc 'has become' để diễn đạt sự lan rộng. 5) Tránh lạm dụng; dùng từ đồng nghĩa như phổ biến, lan tỏa khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là có mặt ở nhiều nơi, chứ không phải tất cả ở cùng lúc cho từng địa điểm cụ thể.
  • Có thể dùng cho ý tưởng, không chỉ vật thể.
  • Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá formal hoặc khoa trương.
  • Khác với omnipresent ở mức độ nhấn mạnh sự có mặt ở khắp nơi, chứ không phải lúc nào cũng ở mọi nơi.
  • Tránh khi thứ gì đó chỉ phổ biến ở một đất nước hay thành phố.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên Việt Nam thường hiểu ubiqutous như 'ở khắp mọi nơi' thông thường; thực tế nó mang sắc thái nhấn mạnh, phù hợp hơn với văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • 1. So sánh với omnipresent và phổ biến để nắm sắc thái.
  • 2. Dùng be ubiquitous hoặc has become ubiquitous để diễn đạt sự phổ biến sâu.
  • 3. Lưu ý khác biệt so với omnipresent về mức độ.”
  • 4. Tìm ngữ cảnh formal khi dùng.
  • 5. Thực hành với công nghệ hoặc xu hướng.
  • 6. Đọc nhiều ví dụ để nhận diện cách dùng đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ubiquitous'?

A.Everywhere
B.Precise
C.Enthusiastic
D.Flexible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ubiquitous' used correctly?

A.They hid from the ubiquitous parade
B.The car broke down due to the ubiquitous engine.
C.She was delighted by the ubiquitous snowfall.
D.His ubiquitous smile brightened everyone's day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ubiquitous'?

A.Rare
B.Pervasive
C.Scarce
D.Limited
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ubiquitous'?

A.Universal
B.Common
C.Abundant
D.Sparse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can the word 'ubiquitous' be used?

A.Fashion
B.Sports
C.Cooking
D.Technology

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ