ugly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ugly = u- (tiền tố phủ định) + gly (từ tiếng Bắc Âu cổ 'uggligr' có nghĩa là 'khiếp sợ'). Nguồn gốc: Tiếng Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng về một sinh vật khiến bạn sợ hãi bởi ngoại hình của nó, khiến bạn rùng mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một bức ảnh, nghiêng nó nhẹ để ánh sáng lướt qua mép. Dịch khung hình một chút, điều chỉnh góc và giữ hơi thở khi khuôn mặt trông sắc nét. Tôi quyết định có tiếp tục nhìn hay bỏ nó đi. Cảm giác đó nghe có vẻ ugly, và nó dẫn đường cho cách tôi nhìn nhận bức hình.
Ugly là tính từ mô tả cái gì đó khó coi hoặc đáng ghét về mặt thẩm mỹ, hoặc xấu về mặt đạo đức, hoặc khó đối diện. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có thể mô tả người, nơi chốn hoặc vật thể làm phật lòng thị hiếu thẩm mỹ hoặc hành động đáng ghét về mặt đạo đức. Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh và có thể nghe thô cứng hoặc xúc phạm, vì vậy người nói thường thêm trạng từ nhấn mạnh như very hoặc absolutely, hoặc dùng từ nhẹ nhàng hơn như unattractive hoặc unpleasant. nguồn gốc từ Old Norse uggr, nghĩa ghê rợn; qua Middle English trở thành ugly. Dùng ở nghĩa bóng để nói về tính cách xấu xa.
Tiếng Việt dùng xấu xí có sắc thái mạnh; cần chú ý ngữ cảnh để tránh xúc phạm người khác. Hạn chế dùng với người thân trong giao tiếp lịch sự.
Step 1 — What is the best definition of 'ugly'?
Step 2 — Which sentence uses the word 'ugly' correctly?
Step 3 — Which word is most similar in meaning to 'ugly'?
Step 4 — Which word is an opposite of 'ugly'?
Step 5 — Which real-life prompt would appropriately call for using the word when you speak about it aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật