LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ugly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ugly Ý nghĩa của Từ

  • khó coi
  • xấu tính hoặc ác độc
  • khó nhìn hoặc đối mặt
Illustration for this word

ugly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ugly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌg.li/
Mỹ /ˈʌɡ.li/
Tiết
ugly

ugly Từ nguyên của Từ

ugly = u- (tiền tố phủ định) + gly (từ tiếng Bắc Âu cổ 'uggligr' có nghĩa là 'khiếp sợ'). Nguồn gốc: Tiếng Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng về một sinh vật khiến bạn sợ hãi bởi ngoại hình của nó, khiến bạn rùng mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một bức ảnh, nghiêng nó nhẹ để ánh sáng lướt qua mép. Dịch khung hình một chút, điều chỉnh góc và giữ hơi thở khi khuôn mặt trông sắc nét. Tôi quyết định có tiếp tục nhìn hay bỏ nó đi. Cảm giác đó nghe có vẻ ugly, và nó dẫn đường cho cách tôi nhìn nhận bức hình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ugly là tính từ mô tả cái gì đó khó coi hoặc đáng ghét về mặt thẩm mỹ, hoặc xấu về mặt đạo đức, hoặc khó đối diện. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có thể mô tả người, nơi chốn hoặc vật thể làm phật lòng thị hiếu thẩm mỹ hoặc hành động đáng ghét về mặt đạo đức. Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh và có thể nghe thô cứng hoặc xúc phạm, vì vậy người nói thường thêm trạng từ nhấn mạnh như very hoặc absolutely, hoặc dùng từ nhẹ nhàng hơn như unattractive hoặc unpleasant. nguồn gốc từ Old Norse uggr, nghĩa ghê rợn; qua Middle English trở thành ugly. Dùng ở nghĩa bóng để nói về tính cách xấu xa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cẩn thận; phán đoán mạnh
  • Trong bối cảnh nhạy cảm, chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn
  • Dùng trạng từ để điều chỉnh cường độ (rất, hoàn toàn)
  • Tránh dùng với trẻ em hoặc người thân trong giao tiếp casual
  • Lưu ý bối cảnh văn hóa; sự xấu xí có thể bị coi là xúc phạm
  • Cân bằng với từ ngữ tích cực khi nói về thiết kế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ugly chỉ mô tả vẻ ngoài
  • Tất cả các loại xấu xí đều có thể mô tả người
  • Ugly không mô tả hành động hay hoàn cảnh
  • Dùng ugly với trẻ em hoặc bạn thân luôn đúng
  • Ugly luôn là phán đoán mạnh nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng xấu xí có sắc thái mạnh; cần chú ý ngữ cảnh để tránh xúc phạm người khác. Hạn chế dùng với người thân trong giao tiếp lịch sự.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa để điều chỉnh cường độ
  • Chú ý giọng khi mô tả người
  • Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc đánh giá thiết kế
  • Kết hợp với danh từ để làm rõ vật thể
  • Tránh dùng cho trẻ em trong ngữ cảnh trang trọng
  • Luyện tập các biến thể nhẹ hơn như unattractive

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Step 1 — What is the best definition of 'ugly'?

A.Pleasant to look at and attractive
B.Extremely large or huge in size
C.Unpleasant in appearance; not attractive
D.Full of joy and happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Step 2 — Which sentence uses the word 'ugly' correctly?

A.They ugly the house every spring to remove dirt.
B.The ugly of the event surprised everyone.
C.He returned the dress because he thought it was ugly.
D.She ugly the meeting notes before sharing them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Step 3 — Which word is most similar in meaning to 'ugly'?

A.unattractive
B.intelligent
C.pleasant
D.fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

Step 4 — Which word is an opposite of 'ugly'?

A.noisy
B.ancient
C.beautiful
D.harsh
Bước 5: Thành thạo

Step 5 — Which real-life prompt would appropriately call for using the word when you speak about it aloud?

A.Can you describe a favorite vacation moment that felt peaceful and lovely?
B.Can you describe a time when someone's behavior was rude and hurtful?
C.Think of a recent gift you received that you valued for its craftsmanship.
D.Can you recall a time when a meal at a restaurant exceeded your expectations?

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ