LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ulterior - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ulterior Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại ngoài những điều hiển nhiên hoặc được thừa nhận
  • động cơ ẩn giấu hoặc bị che giấu
  • tiếp theo trong tương lai hoặc quá khứ
Illustration for this word

ulterior Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ulterior Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌlˈtɪəriə/
Mỹ /ʌlˈtɪriər/
Tiết
ulterior

ulterior Từ nguyên của Từ

ulterior = ultra- (vượt quá) + ior (hậu tố so sánh); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó đang nhìn ra ngoài điều hiển nhiên, bao phủ trong bí ẩn, ám chỉ những động cơ ẩn giấu nằm ngay bên ngoài tầm nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ulterior có nghĩa vượt quá những gì rõ ràng hoặc được thừa nhận, thường nói đến động cơ ẩn giấu hoặc ý định bí mật. Mang sắc thái hoài nghi và gợi ý một mục đích ẩn sau hành động hoặc kế hoạch. Có thể áp dụng cho động cơ ở tương lai hoặc quá khứ. Trong tiếng Anh, người ta dùng chủ yếu với motive hoặc plan; không phải đồng nghĩa với secret, vì ulterior nhấn mạnh ý định có chủ ý và có tính toán; thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc phê bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Ulterior thường đi với motive hoặc plan. 2)Ngụ ý ý định che giấu có chủ đích, không phải chỉ là bí mật thông thường. 3) Dùng trong văn bản formal hoặc phê bình. 4) Kết hợp với động cơ hoặc kế hoạch, không phải mô tả con người. 5) Dùng ulterior motives khi có nhiều động cơ. 6) Dành cho phân tích, không cho trò chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ulterior không chỉ là đồng nghĩa với ẩn; nó ngụ ý động cơ tính toán đằng sau.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng hidden trong mọi ngữ cảnh.
  • Thông thường đi kèm với motive hoặc plan, không phải mô tả ẩn ở vật lý.
  • Tông giọng thường mang tính phê bình hoặc nghi ngờ.
  • Chọn giữa ulterior và hidden tùy sắc thái mong muốn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ulterior mang hàm ý động cơ có chủ ý và chiến lược, không chỉ là bí mật thông thường. Người học thường nhầm với hidden/secret hoặc dùng ở ngữ cảnh phi trang trọng. Thường đi kèm với motive hoặc plan và hay gặp trong văn bản formal hoặc phê bình.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng ulterior thường đi kèm với motive hoặc plan.
  • Hãy xem nó như một động cơ được tính toán hoặc có ý đồ, không chỉ ẩn giấu.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal để thể hiện nghi ngờ về động cơ.
  • So sánh với hidden, secret, covert để chọn sắc thái phù hợp.
  • Khi có nhiều động cơ, dùng ulterior motives ở dạng số nhiều.
  • Luyện tập với ví dụ trong chính trị, kinh doanh và văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ulterior'?

A.Hidden
B.Visible
C.Obvious
D.Transparent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ulterior' used correctly?

A.She had ulterior intentions that were clear to everyone.
B.They suspected she had no ulterior agenda.
C.The ulterior plan was transparent and easily understood.
D.His ulterior motives were out in the open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'ulterior'?

A.Open
B.Revealed
C.Evident
D.Apparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone have 'ulterior motives'?

A.Playing a friendly game of cards
B.Running for political office
C.Volunteering at a homeless shelter
D.Attending a family dinner
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the concept of 'ulterior motives' and discuss a time when you or someone you know might have had them.

A.None
B.None
C.None
D.None

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ