LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tác động của ánh sáng cực tím lên da

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ultraviolet Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy
  • đề cập đến các tia sáng không thể nhìn thấy bằng mắt người
  • thường liên quan đến việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và các tác động của nó
Illustration for this word

ultraviolet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ultraviolet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌltrəˈvaɪələt/
Mỹ /ˌʌltrəˈvaɪəlɪt/
Tiết
ultraviolet

ultraviolet Từ nguyên của Từ

ultra- = vượt qua + tím (một màu sắc). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tia sáng mở rộng vượt ra ngoài phổ tím, chiếu sáng những không gian vô hình, giống như những kỳ quan ẩn giấu mà ánh sáng mặt trời mang lại cho chúng ta trong thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tia cực tím là một phần của phổ ánh sáng nằm vượt quá màu tím, với bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường nói về tia cực tím từ mặt trời, có thể gây rám nắng và cháy nắng, nhưng cũng giúp cơ thể tổng hợp vitamin D. Trong khoa học và y học, tia cực tím mô tả cả ánh sáng lẫn tác động của nó lên vật liệu, da và sức khỏe mắt. Từ này có thể dùng làm tính từ như ánh sáng cực tím hoặc bức xạ cực tím, và là danh từ trong các cụm như “tia cực tím”, mặc dù danh từ dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Tia cực tím mô tả ánh sáng vượt quá màu tím
  • • Dùng với bức xạ hoặc ánh sáng, ví dụ ánh sáng cực tím
  • • Viết tắt phổ biến: UV, thường đi kèm với tia hoặc bức xạ
  • • Tất cả tia UV đều có hại hay không tùy trường hợp; có lợi cho tổng hợp vitamin D
  • • Dạng danh từ hiếm dùng trong nói hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tia cực tím là một màu trong quang phổ nhìn thấy
  • UV có nghĩa là nhiệt hoặc độ sáng
  • UV và tia cực tím là cùng một thứ với màu tím
  • Tất cả tia UV đều từ mặt trời
  • UV luôn có hại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể xem ultravioleta như thuật ngữ khoa học, khiến việc dùng danh từ trong giao tiếp hằng ngày trở nên gượng gạo.

Mẹo Học

  • Liên kết UV với an toàn mặt trời và khoa học hàng ngày
  • Luyện tập cả ánh sáng cực tím và bức xạ cực tím
  • Sử dụng UV trong cụm từ: tia UV, chỉ số UV, kem chống nắng
  • Nhớ UV là viết tắt của ultraviolett
  • Phân biệt UV với màu tím như một màu
  • Đọc bài viết khoa học để thấy ngữ cảnh UV thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ultraviolet'?

A.Clear vision
B.Invisible light
C.Loud sound
D.Quick movement
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ultraviolet' correctly?

A.She could hear the ultraviolet music playing.
B.His skin was burnt by ultraviolet radiation.
C.The room was filled with ultraviolet laughter.
D.The painting glowed with ultraviolet happiness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ultraviolet'?

A.Visible
B.Audible
C.Infrared
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'ultraviolet'?

A.Opaque
B.Loud
C.Soft
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

How is 'ultraviolet' used in real life?

A.In weather forecasting
B.In medical treatments
C.In cooking recipes
D.In construction projects

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ