unawares - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = không + aware = nhận thức; tiếng Anh cổ 'unward' (không chú ý) đã phát triển thành cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trong một mê cung mà không nhìn, hoàn toàn không nhận thức được xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnaware có thể dịch là 'không nhận thức được' hoặc 'chưa hay biết'. Nó miêu tả trạng thái không biết hoặc chưa để ý tới một sự việc, một hoàn cảnh hoặc thông tin xung quanh. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức về một sự thật cụ thể, chứ không phải đánh giá về phẩm chất hay trí tuệ. Khác với ignorant, unaware không hàm ý thiếu hiểu biết đạo đức hoặc tri thức rộng. Thường gặp với be unaware of, remain unaware, hoặc unaware that. Lưu ý người học dễ bị nhầm khi dùng don't know với be unaware of, vì don’t know là đang thiếu thông tin ở thời điểm nói.
Trong tiếng Anh, unaware nhấn mạnh thiếu nhận thức thông tin cụ thể thay vì phán xét đạo đức. Người học dễ nhầm với ignorant hoặc dùng don't know trong bối cảnh cần be unaware of. Cần luyện các dạng be unaware of + danh từ và unaware that + mệnh đề.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật