LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unbidden - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unbidden Ý nghĩa của Từ

  • không được mời
  • xảy ra một cách tự phát
  • xảy ra mà không có ý định
Illustration for this word

unbidden Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unbidden Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈbɪdən/
Mỹ /ʌnˈbɪdn/
Tiết
unbidden

unbidden Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + bidden (phân từ quá khứ của bid) / (b) Tiếng Anh cổ 'unbeden', từ 'beodan' (mời) / (c) Hãy tưởng tượng ai đó xuất hiện tại một bữa tiệc mà không được mời, giống như một bóng ma xuất hiện mà không có lời mời, tượng trưng cho những sự kiện bất ngờ trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unbidden mô tả điều gì đó đến mà không được yêu cầu hay mời gọi. Nó có thể ám chỉ một người xuất hiện ngoài lời mời, một ý tưởng tự phát nảy ra, hoặc các sự kiện xảy ra mà không có ý định. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói về những suy nghĩ không được mời gọi xuất hiện vào lúc yên tĩnh, hoặc một vị khách không mời tới dự tiệc. Nhãn của từ này mang tính bất ngờ và đôi khi xâm nhập, nhưng thường mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí dễ chịu khi mô tả sự tự phát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unbidden để mô tả điều gì đến mà không được yêu cầu hay mời gọi.
  • Thường đi kèm danh từ như suy nghĩ, khách mời hoặc cảm xúc.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh văn học hoặc suy ngẫm.
  • Không nhầm với không mời (uninvited).
  • Nhấn mạnh sự tự phát so với ý định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn unbidden với không được mời hoặc không mong muốn
  • Nghĩ nó chỉ nói về người, không phải suy nghĩ hay sự kiện
  • Dùng cho tình huống không tự phát
  • Nghĩ âm hưởng luôn tiêu cực
  • Đánh đồng với các tình huống không tự phát

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unbidden nghe có vẻ văn chương và hơi xâm nhập, nhấn mạnh điều bất ngờ mà không được mời. Người học có thể nghĩ nó chỉ dùng cho người, bỏ qua suy nghĩ hoặc sự kiện tự phát.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả người lẫn ý tưởng (khách không mời, suy nghĩ tự phát).
  • So sánh với una invitado để phân biệt sắc thái (lễ phép vs xâm nhập).
  • Dùng trong ngữ cảnh văn học để nhấn mạnh bất ngờ.
  • Hạn chế lạm dụng; chỉ dùng khi thực sự tự phát.
  • Điều chỉnh phong cách cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Viết câu ngắn gọn, tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'unbidden'?

A.Uninvited
B.Pleasantly surprised
C.Deliberate action
D.Freely given
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unbidden' correctly.

A.Thoughts of the vacation came unbidden to my mind.
B.He unbidden decided to leave the party early.
C.She unbidden invited her friends over without notice.
D.The rain fell unbidden during the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unbidden'?

A.Welcome
B.Involuntary
C.Requested
D.Intentional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unbidden'?

A.Uninvited
B.Permitted
C.Forced
D.Compelled
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life situation where someone might experience unbidden emotions or thoughts.

A.You plan your tasks for the day in an organized manner.
B.You suddenly remember your childhood while going through old photos.
C.You actively decide to confront a friend about an issue.
D.You write down your schedule for the week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ