unbidden - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) un- (không) + bidden (phân từ quá khứ của bid) / (b) Tiếng Anh cổ 'unbeden', từ 'beodan' (mời) / (c) Hãy tưởng tượng ai đó xuất hiện tại một bữa tiệc mà không được mời, giống như một bóng ma xuất hiện mà không có lời mời, tượng trưng cho những sự kiện bất ngờ trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnbidden mô tả điều gì đó đến mà không được yêu cầu hay mời gọi. Nó có thể ám chỉ một người xuất hiện ngoài lời mời, một ý tưởng tự phát nảy ra, hoặc các sự kiện xảy ra mà không có ý định. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói về những suy nghĩ không được mời gọi xuất hiện vào lúc yên tĩnh, hoặc một vị khách không mời tới dự tiệc. Nhãn của từ này mang tính bất ngờ và đôi khi xâm nhập, nhưng thường mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí dễ chịu khi mô tả sự tự phát.
Đối với người Việt, unbidden nghe có vẻ văn chương và hơi xâm nhập, nhấn mạnh điều bất ngờ mà không được mời. Người học có thể nghĩ nó chỉ dùng cho người, bỏ qua suy nghĩ hoặc sự kiện tự phát.
What is the definition of 'unbidden'?
Choose the sentence that uses 'unbidden' correctly.
Which word is most similar to 'unbidden'?
What is the opposite of 'unbidden'?
Think of a real-life situation where someone might experience unbidden emotions or thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật