unbroken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: un- (không) + gãy (phân từ quá khứ của gãy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'unbrocen', từ 'un-' + 'brocen', với nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rumpere' (gãy). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây vững chãi đứng giữa bão tố, tượng trưng cho sức mạnh và tính liên tục, không bị gãy giữa sự hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnbroken có nghĩa là không bị hỏng, vẫn nguyên vẹn, hoặc tiếp diễn mà không bị gián đoạn. Nó có thể dùng cho đồ vật không bị hỏng như sợi dây chưa đứt hoặc kính nguyên vẹn, và cũng cho các quá trình hoặc chuỗi sự kiện liên tục, ví dụ chuỗi thành tích liên tiếp hoặc nguồn lực không gián đoạn. Trong tiếng Anh, unbroken gợi lên sự kiên định và tính liên tục, đồng thời mang sắc thái kháng cự trước thử thách. Tuy nhiên người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa như intact hay uninterrupted.
Đối với người Việt học môn tiếng Anh, unbroken có thể mang nghĩa nguyên vẹn và liên tục. Cần phân biệt khi nói về vật thể và khi nói về chuỗi sự kiện để chọn từ phù hợp.
What is the meaning of 'unbroken'?
Choose the correct usage of 'unbroken' in a sentence:
Which word is most similar to 'unbroken'?
What is the opposite of 'unbroken'?
Can you give an example of a real-life scenario that relates to the concept of 'unbroken'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật