LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unbroken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unbroken Ý nghĩa của Từ

  • không bị hỏng
  • liên tục
  • nguyên vẹn
Illustration for this word

unbroken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unbroken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈbrəʊ.kən/
Mỹ /ʌnˈbroʊ.kən/
Tiết
unbroken

unbroken Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: un- (không) + gãy (phân từ quá khứ của gãy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'unbrocen', từ 'un-' + 'brocen', với nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rumpere' (gãy). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây vững chãi đứng giữa bão tố, tượng trưng cho sức mạnh và tính liên tục, không bị gãy giữa sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unbroken có nghĩa là không bị hỏng, vẫn nguyên vẹn, hoặc tiếp diễn mà không bị gián đoạn. Nó có thể dùng cho đồ vật không bị hỏng như sợi dây chưa đứt hoặc kính nguyên vẹn, và cũng cho các quá trình hoặc chuỗi sự kiện liên tục, ví dụ chuỗi thành tích liên tiếp hoặc nguồn lực không gián đoạn. Trong tiếng Anh, unbroken gợi lên sự kiên định và tính liên tục, đồng thời mang sắc thái kháng cự trước thử thách. Tuy nhiên người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa như intact hay uninterrupted.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unbroken để mô tả tính toàn vẹn vật lý hoặc chuỗi sự kiện liên tục.
  • Kết hợp với danh từ tự nhiên đi kèm như chuỗi, dòng, dây, im lặng, tập trung.
  • Tránh dùng khi ngữ cảnh ám chỉ gián đoạn hoặc hư hại.
  • Nhấn mạnh sự liên tục đồng thời với sự nguyên vẹn.
  • Hãy hình dung sự kiên định của một giọng nói hoặc một chuỗi thành tích kéo dài.
  • Thử với động từ như duy trì / giữ để nhấn mạnh tính liên tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng chỉ nói về trạng thái vật lý nguyên vẹn.
  • Dễ bị nhầm với từ tương đương khi chú trọng sự liên tục.
  • Có thể nghe bất hợp lý khi nói về vật không bị hỏng nhưng không liên tục.
  • Sự liên tục có sắc thái cảm xúc mà người học dễ bỏ qua.
  • Nhiều trường hợp dùng sai khi nói về thời gian hoặc chuỗi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học môn tiếng Anh, unbroken có thể mang nghĩa nguyên vẹn và liên tục. Cần phân biệt khi nói về vật thể và khi nói về chuỗi sự kiện để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả cách dùng vật lý và trừu tượng (dây vs chuỗi liên tục).
  • Kết hợp với danh từ diễn đạt tính liên tục.
  • So sánh với intact hoặc uninterrupted để nắm sắc thái.
  • Chú ý collocations trong tin tức hay thể thao.
  • Dùng câu phủ định để nhấn mạnh sự gián đoạn.
  • Tạo bài hội thoại về sự kiên trì và bền bỉ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unbroken'?

A.Feeling happy
B.Full of color
C.Not damaged or interrupted
D.Playing a game
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'unbroken' in a sentence:

A.The unbroken light bulb was full of energy.
B.She bought an unbroken pizza from the store.
C.Despite the storm, our unbroken spirits remained high.
D.He wrote an unbroken paragraph without any stops.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unbroken'?

A.Incomplete
B.Shattered
C.Intact
D.Fickle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unbroken'?

A.Broken
B.Fragile
C.Whole
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that relates to the concept of 'unbroken'?

A.The vase fell off the table and shattered into pieces.
B.The road was blocked by heavy traffic.
C.She remained calm and unbroken despite the challenges faced during the marathon.
D.He decided to take a break from studying.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ