LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underdogs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underdogs Ý nghĩa của Từ

  • một đối thủ được coi là có ít khả năng chiến thắng
  • một người hoặc nhóm ở vị trí bất lợi
Illustration for this word

underdogs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underdogs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌndədɒg/
Mỹ /ˈʌndərdɔɡ/
Tiết
underdog

underdogs Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'under' (dưới) + 'dog' (một tham chiếu đến đối thủ kém may mắn). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'under' + 'dogga' (thường ám chỉ đến một con chó thấp kém), phát triển thành hình thức sử dụng hình tượng vào thế kỷ 19. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một chú chó nhỏ dũng cảm đứng trong võ đài chống lại một đối thủ lớn hơn nhiều, biểu tượng cho sự can đảm bất chấp khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underdog là một người hoặc một đội bị cho là có ít cơ hội chiến thắng, nhưng họ thường gây chú ý bằng sự kiên trì, chiến lược hoặc nghị lực. Thuật ngữ nhấn mạnh vào bất lợi và cơ hội chứ không phải yếu đuối bẩm sinh, và kích thích sự cảm thông hoặc ủng hộ khi họ thể hiện được thành tích. Trong thể thao và cạnh tranh, underdog có thể bất ngờ thắng cuộc hoặc giành chiến thắng bất ngờ; trong đời sống hàng ngày, người ta vẫn trở thành underdog khi tài nguyên, địa vị hoặc danh tiếng của họ bị so với đối thủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho người hoặc đội được cho là có cơ hội thắng thấp nhưng vẫn ghi nhận nhờ sự kiên trì, chiến lược hoặc nghị lực.
  • Nhấn mạnh nỗ lực và tinh thần chứ không phải kết quả chắc chắn.
  • Tránh mang nghĩa chế giễu hoặc thương hại.
  • Kết hợp với tính từ như kiên định, kiên cường, hay anh hùng bất ngờ.
  • Tránh dùng cho các hoàn cảnh không cạnh tranh trừ khi bối cảnh rõ ràng có cạnh tranh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Underdog không phải lúc nào cũng yếu đuối hoặc lười biếng.
  • Không chỉ tồn tại trong thể thao.
  • Underdog có thể thắng.
  • Không phải là nhãn hiệu về tính cách.
  • Vị thế có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: underdog nhấn mạnh người ở thế bất lợi nhưng kiên trì; tránh nghĩ họ là người thất bại mãi mãi và tập trung vào bối cảnh cạnh tranh.

Mẹo Học

  • Chú ý dùng the khi đề cập đến một underdog cụ thể.
  • Kết hợp với tính từ như kiên định, kiên cường hoặc anh hùng bất ngờ.
  • Luyện tập câu: root for the underdog, cheer for the underdog, back the underdog.
  • Phân biệt ngữ cảnh thể thao và đời sống thường ngày.
  • Sử dụng thì quá khứ/hiện tại/tương lai để mô tả kết quả và tiềm năng.
  • Tránh giễu cợt hoặc thương hại.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ