LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undeserving - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undeserving Ý nghĩa của Từ

  • không xứng đáng
  • không có giá trị
  • không đáng nhận
Illustration for this word

undeserving Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undeserving Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌndɪˈzɜːvɪŋ/
Mỹ /ʌndɪˈzɜrvɪŋ/
Tiết
undeserving

undeserving Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'deserving' (xứng đáng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'deservir' (đáng nhận) từ tiếng Latinh 'deservire'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người không đóng góp nhưng đòi hỏi được khen thưởng; họ không 'xứng đáng' nhận sự tán dương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

undeserving mang nghĩa 'không xứng đáng'. Nó mô tả một người có vẻ không xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc đối xử đặc biệt, mặc dù người khác cho rằng họ xứng đáng. Tính từ này nhấn mạnh phán đoán về xứng đáng hơn là hành vi. Người học thường nhầm lẫn undeserving với worthy hoặc undeserved, nhưng undeserving mang sắc thái đạo đức mạnh hơn. Thường dùng với of + danh từ, ví dụ undeserving of praise.

Lưu Ý Cách Dùng

  • undeserving mô tả đánh giá về xứng đáng, không phải chỉ may mắn.
  • Thường đi kèm with of + danh từ (undeserving of praise).
  • Ngược nghĩa là deserving.
  • Tránh dùng với kết quả trung lập.
  • Giọng điệu mạnh và mang tính phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả sai lầm đạo đức nghiêm trọng; còn có thể chỉ sự nghi ngờ về merit.
  • Không chỉ nói về may mắn hay kết quả, mà về giá trị xứng đáng của một người.
  • Thường dùng cho con người, không phải cho sự vật.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng worthy/unworthy.
  • Ngữ điệu mạnh, dùng thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, undeserving mang sắc thái đạo đức mạnh; dùng khi nói về merit thật sự của một người, tránh dùng cho kết quả trung lập.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến undeserving of + danh từ.
  • So sánh với deserving và undeserved để nắm sắc thái.
  • Dùng với mức độ nghiêm túc phù hợp; ngữ âm mang tính phê phán.
  • Luyện tập câu ngắn để cảm nhận ngữ điệu.
  • Đặt trong bối cảnh khen ngợi hoặc thưởng để thấy đúng ngữ cảnh.
  • Dùng thận trọng ở văn viết trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'undeserving' mean?

A.Equally valued
B.Deserving praise
C.Not worthy of something
D.Having qualities for success
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'undeserving' correctly.

A.He felt undeserving of his friend's kindness despite always being there for him.
B.The judge ruled that the defendant was undeserving of a fair trial.
C.She received an award for her hard work, proving she was undeserving of the recognition.
D.Many believe that those who do not try are undeserving of success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'undeserving'?

A.Valuable
B.Unworthy
C.Beneficial
D.Meritable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undeserving'?

A.Unfit
B.Ineligible
C.Worthy
D.Disqualified
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel undeserving?

A.A student feels praised after receiving an award for best performance.
B.A parent receives compliments about their parenting skills.
C.A volunteer feels undeserving of accolades for their contribution to the community.
D.An employee is recognized for their hard work at a corporate event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ