LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfastened - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfastened Ý nghĩa của Từ

  • tháo ra cái gì đã bị buộc
  • gỡ bỏ hoặc tách ra
  • nới lỏng các ràng buộc hoặc kết nối
Illustration for this word

unfastened Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfastened Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfɑːsn/
Mỹ /ʌnˈfæsn/
Tiết
unfasten

unfastened Từ nguyên của Từ

Gốc: un- (tiền tố có nghĩa là 'không') + fasten (buộc chặt). Nguồn gốc: từ tiếng Pháp cổ 'desaffixer', từ tiếng Latinh 'disfixare'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thắt lưng chặt được nới lỏng sau một ngày dài, tượng trưng cho sự giải phóng căng thẳng và áp lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unfasten có nghĩa là gỡ hoặc mở một cái gì đó đã được buộc chặt. Bạn có thể unfasten thắt lưng, khóa kéo, nút áo hoặc dây buộc. Nó còn được dùng theo nghĩa bóng để nói đến việc buông bỏ sự gò bó hoặc giải phóng một sự căng thẳng. Tiền tố un- thể hiện sự đảo ngược hành động của fasten (buộc chặt). Trong tiếng Việt hàng ngày, người học có thể dùng mở, tháo, mở khóa tùy ngữ cảnh; unfasten thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng unfasten khi một vật đã được buộc chặt và cần tháo ra. Ví dụ với thắt lưng, khóa, nút áo hoặc dây buộc. Trong nhiều trường hợp khác, có thể dùng loosen. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng mở/ tháo thay cho unfasten tùy ngữ cảnh. Unfasten có xu hướng trang trọng hoặc viết, nên dùng khi cần phong cách lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unfasten không phải lúc nào cũng đúng là trái ngược hoàn toàn với fasten; tùy ngữ cảnh có thể dùng open hoặc undo cho tự nhiên hơn.
  • Không nên dùng với mọi đồ vật; với đồ cố định nhiều cần phải tháo ra mới hợp.
  • Dễ nhầm với detach, unbind hoặc loosen ở một số trường hợp.
  • Đây là hành động liên quan đến vật thể, không phải rời bỏ hoàn toàn một tình huống.
  • Ngôn ngữ dùng trong đời sống hằng ngày có thể cảm thấy trang trọng khi dùng unfasten.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, unfasten nghe có vẻ trang trọng và chỉ hành động tháo bỏ một chốt, khóa hoặc dây. Người học dễ nhầm với open, undo hoặc loosen tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghép unfasten với các vật thể thực sự cần tháo bỏ (thắt lưng, khóa, nút áo...).
  • So sánh với open, undo hoặc loosen tùy ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, unfasten có thể nghe trang trọng; dùng khi cần văn phong formal.
  • Luyện tập với quần áo và thiết bị để nắm rõ ngữ cảnh.
  • Tập trung vào các cụm từ: unfasten a seat belt, unfasten a rope.
  • Tránh dùng cho những vật chỉ dần nới lỏng theo thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unfastened' mean?

A.To secure something tightly
B.To loosen or detach something
C.To hide something from view
D.To decorate something beautifully
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'unfastened' in a sentence.

A.The teacher asked the students to unfastened their books.
B.He unfastened his shoes before entering the house.
C.She was happy to unfastened the treasure chest.
D.The door remained unfastened after he shut it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unfastened'?

A.Attached
B.Locked
C.Opened
D.Welded
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unfastened'?

A.Tied
B.Loose
C.Detached
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'unfastened'?

A.The bag was left opened and all the contents spilled out.
B.The children played with the zipper that was unfastened on the backpack.
C.She quickly secured her seatbelt before the car started moving.
D.He adjusted the curtains that were loose after the storm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ